modernizer

/'mɔdə:naizə/
Học thuật
Thân thiện
modernizer

A modernizer introduces new technology to improve the factory's efficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hiện đại hóa: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm chủ trương, hành động làm cho một hệ thống, tổ chức, phương pháp hoặc xã hội trở nên hiện đại hơn, phù hợp với thời đại mới.
    • Người đổi mới: Chỉ một cá nhân thúc đẩy sự thay đổi theo hướng tiến bộ, áp dụng những tư tưởng, công nghệ hoặc phương thức mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was seen as a great modernizer of the country's education system. (Ông ấy được xem một nhà hiện đại hóa vĩ đại của hệ thống giáo dục quốc gia.)
    • The new CEO is a modernizer who wants to introduce flexible working hours. (Vị Tổng giám đốc mới một người đổi mới, muốn áp dụng giờ làm việc linh hoạt.)
    • Many historians consider Peter the Great a modernizer of Russia. (Nhiều sử gia coi Peter Đại đế người hiện đại hóa nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A reluctant modernizer": Một người đổi mới miễn cưỡng, người thực hiện cải cách nhưng không hoàn toàn nhiệt tình hoặc phải đối mặt với sự phản đối nội bộ.

    • The conservative leader became a reluctant modernizer due to economic pressures. (Vị lãnh đạo bảo thủ đã trở thành một người đổi mới miễn cưỡng áp lực kinh tế.)
  • "Political modernizer": Nhà hiện đại hóa về chính trị, người tìm cách cải cách cấu trúc hoạt động của một đảng phái hoặc hệ thống chính trị.

    • She gained a reputation as a political modernizer within the party. ( ấy được danh tiếng một nhà hiện đại hóa chính trị trong đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernize (động từ): Hiện đại hóa.

    • The company plans to modernize its factories. (Công ty kế hoạch hiện đại hóa các nhà máy của mình.)
  • Modernization (danh từ): Sự hiện đại hóa, công cuộc hiện đại hóa.

    • The modernization of the infrastructure is crucial for development. (Việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng rất quan trọng cho sự phát triển.)
  • Modernist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hiện đại (thường trong nghệ thuật, văn học, kiến trúc).

    • The architect was a leading modernist of his time. (Kiến trúc sư đó một nhà hiện đại hàng đầu của thời đại ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformer: Nhà cải cách.
  • Innovator: Người đổi mới, nhà sáng tạo.
  • Updater: Người cập nhật.
Từ trái nghĩa
  • Traditionalist: Người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Conservative: Người bảo thủ.
  • Reactionary: Người tư tưởng phản động, chống lại cải cách.
modernizer

A modernizer introduces new technology to improve the factory's efficiency.

danh từ
  1. người hiện đại hoá; người đổi mới (cái ...)