modestement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khiêm tốn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khiêm nhường, không khoe khoang hay phô trương.
- (Từ cũ) Một cách đúng mức, vừa phải: Diễn tả một hành động được thực hiện ở mức độ vừa phải, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã khiêm tốn nhận những lời khen.)
- (Cô ấy sống một cách giản dị/khiêm tốn trong một căn hộ nhỏ.)
- (Công ty đã khởi đầu một cách khiêm tốn trước khi đạt được thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre modestement à une question": Trả lời một câu hỏi một cách khiêm tốn.
- Lorsqu'on lui a demandé son rôle dans le projet, il a répondu modestement. (Khi được hỏi về vai trò của mình trong dự án, anh ấy đã trả lời một cách khiêm tốn.)
- "Être modestement vêtu": Ăn mặc một cách giản dị, không cầu kỳ.
- Elle était modestement vêtue, sans bijoux ni vêtements de marque. (Cô ấy ăn mặc giản dị, không trang sức cũng không quần áo hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Modeste (tính từ): Khiêm tốn, giản dị.
- C'est une personne très modeste. (Đó là một người rất khiêm tốn.)
- Modestie (danh từ): Sự khiêm tốn, tính khiêm nhường.
- Il a fait preuve d'une grande modestie. (Anh ấy đã thể hiện sự khiêm tốn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Humblement: Một cách khiêm nhường.
- Sobrement: Một cách giản dị, mộc mạc.
- Sans prétention: Một cách không phô trương, không màu mè.
Từ trái nghĩa
- Arrogamment: Một cách kiêu ngạo.
- Fièrement: Một cách tự hào (có thể mang sắc thái khoe khoang).
- Fastueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
phó từ
- khiêm tốn
- Parler modestementnói khiêm tốn
- (từ cũ, nghĩa cũ) đúng mức