modestement

Học thuật
Thân thiện
modestement

Il a modestement accepté les compliments pour son travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khiêm tốn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khiêm nhường, không khoe khoang hay phô trương.
    • (Từ ) Một cách đúng mức, vừa phải: Diễn tả một hành động được thực hiệnmức độ vừa phải, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã khiêm tốn nhận những lời khen.)
  • ( ấy sống một cách giản dị/khiêm tốn trong một căn hộ nhỏ.)
  • (Công ty đã khởi đầu một cách khiêm tốn trước khi đạt được thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre modestement à une question": Trả lời một câu hỏi một cách khiêm tốn.
    • Lorsqu'on lui a demandé son rôle dans le projet, il a répondu modestement. (Khi được hỏi về vai trò của mình trong dự án, anh ấy đã trả lời một cách khiêm tốn.)
  • "Être modestement vêtu": Ăn mặc một cách giản dị, không cầu kỳ.
    • Elle était modestement vêtue, sans bijoux ni vêtements de marque. ( ấy ăn mặc giản dị, không trang sức cũng không quần áo hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Modeste (tính từ): Khiêm tốn, giản dị.
    • C'est une personne très modeste. (Đómột người rất khiêm tốn.)
  • Modestie (danh từ): Sự khiêm tốn, tính khiêm nhường.
    • Il a fait preuve d'une grande modestie. (Anh ấy đã thể hiện sự khiêm tốn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Humblement: Một cách khiêm nhường.
  • Sobrement: Một cách giản dị, mộc mạc.
  • Sans prétention: Một cách không phô trương, không màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Arrogamment: Một cách kiêu ngạo.
  • Fièrement: Một cách tự hào (có thể mang sắc thái khoe khoang).
  • Fastueusement: Một cách xa hoa, lộng lẫy.
modestement

Il a modestement accepté les compliments pour son travail.

phó từ
  1. khiêm tốn
    • Parler modestement
      nói khiêm tốn
  2. (từ , nghĩa ) đúng mức

Từ có nhắc đến "modestement"