modicum
/'mɔdikəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng nhỏ, một chút ít: Chỉ một lượng rất nhỏ hoặc vừa đủ của một thứ gì đó, thường là mức tối thiểu cần thiết hoặc có thể chấp nhận được.
- Một phần nhỏ: Một phần không đáng kể của một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He showed a modicum of respect for the rules. (Anh ấy thể hiện một chút tôn trọng đối với các quy định.)
- The recipe requires a modicum of salt. (Công thức nấu ăn yêu cầu một chút muối.)
- She has not a modicum of doubt about her decision. (Cô ấy không có một chút nghi ngờ nào về quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a modicum of common sense": một chút lẽ thường, một chút hiểu biết thông thường tối thiểu.
- The situation requires a modicum of common sense to resolve. (Tình huống này đòi hỏi một chút lẽ thường để giải quyết.)
"a modicum of effort": một chút nỗ lực, một sự cố gắng tối thiểu.
- With a modicum of effort, you can finish the task. (Chỉ với một chút nỗ lực, bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Modic (tính từ, hiếm dùng): thuộc về số lượng nhỏ hoặc vừa phải.
- Moderacy (danh từ): tính chất vừa phải, điều độ.
Từ đồng nghĩa
- Bit: một chút, một mẩu.
- Iota: một tí, một lượng cực nhỏ.
- Scintilla: một tia, một lượng vô cùng nhỏ.
- Whit: một chút, một tí (thường dùng trong câu phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "modicum")
Thành ngữ liên quan
- Not a modicum of...: Không một chút... nào.
- There is not a modicum of truth in his story. (Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
danh từ
- số lượng ít ỏi, số lượng nhỏ, chút ít
- some bread and a modicum of cheesemột ít bánh và một chút phó mát