modifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm thay đổi, có tính chất biến đổi: Dùng để mô tả một yếu tố, tác nhân hoặc đặc điểm có khả năng gây ra sự thay đổi, điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un facteur modifiant peut influencer les résultats de l'étude. (Một nhân tố làm thay đổi có thể ảnh hưởng đến kết quả của nghiên cứu.)
- Cette variable modifiante est essentielle pour comprendre le processus. (Biến số có tính chất biến đổi này là thiết yếu để hiểu quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, ngôn ngữ học, hoặc quản lý để chỉ các yếu tố làm biến đổi trạng thái, đặc tính hoặc kết quả.
- Un gène modifiant peut altérer l'expression d'un autre gène. (Một gen làm thay đổi có thể làm biến đổi biểu hiện của một gen khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Modifier (động từ): thay đổi, sửa đổi.
- Il faut modifier le plan. (Cần phải thay đổi kế hoạch.)
- Modification (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.
- La modification du contrat est nécessaire. (Việc sửa đổi hợp đồng là cần thiết.)
- Modifiable (tính từ): có thể thay đổi được.
- Ce paramètre est modifiable. (Thông số này có thể thay đổi được.)
Từ đồng nghĩa
- Altérant: làm biến đổi, làm thay đổi.
- Transformant: làm biến hình, chuyển hóa.
- Ajustant: điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'modifiant', nhưng có liên quan đến động từ gốc 'modifier') * Modifier en: thay đổi thành. * Ils ont modifié la pièce en bureau. (Họ đã thay đổi căn phòng thành văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'modifiant')
tính từ
- làm thay đổi
- Facteurs modifiantsnhân tố làm thay đổi