modifiant

Học thuật
Thân thiện
modifiant

Un facteur modifiant peut influencer le résultat d'une expérience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm thay đổi, tính chất biến đổi: Dùng để mô tả một yếu tố, tác nhân hoặc đặc điểm khả năng gây ra sự thay đổi, điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un facteur modifiant peut influencer les résultats de l'étude. (Một nhân tố làm thay đổi có thể ảnh hưởng đến kết quả của nghiên cứu.)
    • Cette variable modifiante est essentielle pour comprendre le processus. (Biến số tính chất biến đổi nàythiết yếu để hiểu quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, ngôn ngữ học, hoặc quảnđể chỉ các yếu tố làm biến đổi trạng thái, đặc tính hoặc kết quả.
    • Un gène modifiant peut altérer l'expression d'un autre gène. (Một gen làm thay đổi có thể làm biến đổi biểu hiện của một gen khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Modifier (động từ): thay đổi, sửa đổi.
    • Il faut modifier le plan. (Cần phải thay đổi kế hoạch.)
  • Modification (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.
    • La modification du contrat est nécessaire. (Việc sửa đổi hợp đồngcần thiết.)
  • Modifiable (tính từ): có thể thay đổi được.
    • Ce paramètre est modifiable. (Thông số này có thể thay đổi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Altérant: làm biến đổi, làm thay đổi.
  • Transformant: làm biến hình, chuyển hóa.
  • Ajustant: điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'modifiant', nhưng liên quan đến động từ gốc 'modifier') * Modifier en: thay đổi thành. * Ils ont modifié la pièce en bureau. (Họ đã thay đổi căn phòng thành văn phòng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'modifiant')

modifiant

Un facteur modifiant peut influencer le résultat d'une expérience.

tính từ
  1. làm thay đổi
    • Facteurs modifiants
      nhân tố làm thay đổi