modificateur

Học thuật
Thân thiện
modificateur

Un modificateur génétique peut influencer la couleur des fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tác nhân cải biến: Người, vật hoặc yếu tố tác dụng làm thay đổi, điều chỉnh hoặc biến đổi một cái gì đó.
    • (Ngôn ngữ học) Từ bổ nghĩa: Từ hoặc cụm từ chức năng bổ sung ý nghĩa, làm hoặc hạn định cho một từ khác (thườngdanh từ).
  2. Tính từ:

    • Làm thay đổi, cải biến: tính chất, tác dụng làm biến đổi, điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le "très" dans "très beau" est un modificateur. (Từ "très" trong cụm "très beau" là một từ bổ nghĩa.)
    • Ce produit chimique agit comme un modificateur de texture. (Hóa chất này hoạt động như một tác nhân cải biến kết cấu.)
  • Tính từ:

    • L'effet modificateur de cette loi est considérable. (Hiệu ứng làm thay đổi của đạo luật nàyđáng kể.)
    • Un gène modificateur peut influencer l'expression d'un autre gène. (Một gen cải biến có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của một gen khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Modificateur" thường được dùng để phân tích cú pháp, chỉ các thành tố như tính từ, trạng từ, cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.

    • Dans la phrase, l'adjectif épithète est un modificateur direct du nom. (Trong câu, tính từ bổ nghĩa trực tiếpmột thành tố bổ nghĩa cho danh từ.)
  • Trong khoa học kỹ thuật: Thuật ngữ này chỉ các chất phụ gia, yếu tố điều chỉnh tính chất.

    • Les modificateurs d'impact sont ajoutés au plastique pour le rendre moins cassant. (Các chất cải biến độ bền va đập được thêm vào nhựa để làm ít giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Modificatif, modificative (adj): (thuộc về) sự sửa đổi, tính chất bổ nghĩa.

    • Une clause modificative du contrat. (Một điều khoản sửa đổi của hợp đồng.)
  • Modification (n. f): Sự sửa đổi, sự thay đổi.

    • La modification du programme est nécessaire. (Việc sửa đổi chương trìnhcần thiết.)
  • Modifier (v.t): Sửa đổi, thay đổi.

    • Il faut modifier notre approche. (Cần phải thay đổi cách tiếp cận của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tác nhân): Correcteur (chất điều chỉnh), altérateur (tác nhân làm biến đổi), ajusteur (bộ điều chỉnh).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Qualificatif (từ hạn định, bổ nghĩa), déterminant (từ xác định).
  • Tính từ: Transformateur ( tính biến đổi), altérant (làm biến đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Modificateur de comportement: Tác nhân thay đổi hành vi.

    • Ce médicament est un modificateur de comportement puissant. (Loại thuốc nàymột tác nhân thay đổi hành vi mạnh.)
  • Modificateur d'accès: (Tin học) Từ khóa quy định quyền truy cập.

    • Le mot-clé "public" est un modificateur d'accès en Java. (Từ khóa "public" là một bổ ngữ quyền truy cập trong Java.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "modificateur")

modificateur

Un modificateur génétique peut influencer la couleur des fleurs.

tính từ
  1. làm thay đổi, cải biến
    • Gène modificateur
      (sinh vật học, sinhhọc) gien cải biến
danh từ giống đực
  1. tác nhân cải biến