modificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tác nhân cải biến: Người, vật hoặc yếu tố có tác dụng làm thay đổi, điều chỉnh hoặc biến đổi một cái gì đó.
- (Ngôn ngữ học) Từ bổ nghĩa: Từ hoặc cụm từ có chức năng bổ sung ý nghĩa, làm rõ hoặc hạn định cho một từ khác (thường là danh từ).
Tính từ:
- Làm thay đổi, cải biến: Có tính chất, tác dụng làm biến đổi, điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le "très" dans "très beau" est un modificateur. (Từ "très" trong cụm "très beau" là một từ bổ nghĩa.)
- Ce produit chimique agit comme un modificateur de texture. (Hóa chất này hoạt động như một tác nhân cải biến kết cấu.)
Tính từ:
- L'effet modificateur de cette loi est considérable. (Hiệu ứng làm thay đổi của đạo luật này là đáng kể.)
- Un gène modificateur peut influencer l'expression d'un autre gène. (Một gen cải biến có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của một gen khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "Modificateur" thường được dùng để phân tích cú pháp, chỉ các thành tố như tính từ, trạng từ, cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.
- Dans la phrase, l'adjectif épithète est un modificateur direct du nom. (Trong câu, tính từ bổ nghĩa trực tiếp là một thành tố bổ nghĩa cho danh từ.)
Trong khoa học và kỹ thuật: Thuật ngữ này chỉ các chất phụ gia, yếu tố điều chỉnh tính chất.
- Les modificateurs d'impact sont ajoutés au plastique pour le rendre moins cassant. (Các chất cải biến độ bền va đập được thêm vào nhựa để làm nó ít giòn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Modificatif, modificative (adj): (thuộc về) sự sửa đổi, có tính chất bổ nghĩa.
- Une clause modificative du contrat. (Một điều khoản sửa đổi của hợp đồng.)
Modification (n. f): Sự sửa đổi, sự thay đổi.
- La modification du programme est nécessaire. (Việc sửa đổi chương trình là cần thiết.)
Modifier (v.t): Sửa đổi, thay đổi.
- Il faut modifier notre approche. (Cần phải thay đổi cách tiếp cận của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tác nhân): Correcteur (chất điều chỉnh), altérateur (tác nhân làm biến đổi), ajusteur (bộ điều chỉnh).
- Danh từ (ngôn ngữ): Qualificatif (từ hạn định, bổ nghĩa), déterminant (từ xác định).
- Tính từ: Transformateur (có tính biến đổi), altérant (làm biến đổi).
Các cụm từ liên quan
Modificateur de comportement: Tác nhân thay đổi hành vi.
- Ce médicament est un modificateur de comportement puissant. (Loại thuốc này là một tác nhân thay đổi hành vi mạnh.)
Modificateur d'accès: (Tin học) Từ khóa quy định quyền truy cập.
- Le mot-clé "public" est un modificateur d'accès en Java. (Từ khóa "public" là một bổ ngữ quyền truy cập trong Java.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "modificateur")
tính từ
- làm thay đổi, cải biến
- Gène modificateur(sinh vật học, sinh lý học) gien cải biến
danh từ giống đực
- tác nhân cải biến