modificatif

Học thuật
Thân thiện
modificatif

Un adjectif modificatif précise le sens d'un nom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sửa đổi, đổi lại: chức năng hoặc liên quan đến việc thay đổi, điều chỉnh một cái gì đó.
    • (Ngôn ngữ học) Bổ nghĩa: chức năng làm nghĩa, hạn định hoặc bổ sung ý nghĩa cho một từ khác trong câu (thườngdanh từ).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ bổ nghĩa: Một từ (thườngtính từ hoặc trạng từ) chức năng làm nghĩa, hạn định hoặc bổ sung ý nghĩa cho một từ khác (gọi là từ được bổ nghĩa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une clause modificative du contrat a été ajoutée. (Một điều khoản sửa đổi của hợp đồng đã được thêm vào.)
    • Dans la phrase "une voiture rouge", l'adjectif "rouge" a une fonction modificative. (Trong câu "một chiếc xe hơi màu đỏ", tính từ "đỏ" chức năng bổ nghĩa.)
  • Danh từ:

    • "Rapidement" est un modificatif du verbe "courir" dans "Il court rapidement". ("Nhanh" là một từ bổ nghĩa cho động từ "chạy" trong câu "Anh ấy chạy nhanh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet modificatif": Hiệu ứng sửa đổi, tác động làm thay đổi.
    • La nouvelle loi a un effet modificatif sur les anciennes réglementations. (Luật mới hiệu ứng sửa đổi đối với các quy định .)
Biến thể từ gần giống
  • Modification (danh từ giống cái): Sự sửa đổi, sự thay đổi.
    • Ils ont demandé une modification du projet. (Họ đã yêu cầu một sự sửa đổi đối với dự án.)
  • Modifier (động từ): Sửa đổi, thay đổi.
    • Il faut modifier notre approche. (Cần phải sửa đổi cách tiếp cận của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctif (tính từ/danh từ): tính chất sửa chữa, điều chỉnh; sự điều chỉnh.
  • Qualificatif (tính từ/danh từ - ngôn ngữ học): tính chất miêu tả, bổ nghĩa; từ miêu tả (thường dùng cho tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

modificatif

Un adjectif modificatif précise le sens d'un nom.

tính từ
  1. sửa đổi, đổi lại
    • Note modificative
      thông tri sửa đổi
  2. (ngôn ngữ học) bổ nghĩa
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa