modificative

/'mɔdifikeitiv/ Cách viết khác : (modificatory) /'mɔdifikeitəri/
Học thuật
Thân thiện
modificative

A modificative clause can change the meaning of a sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất sửa đổi, biến cải, thay đổi: "modificative" mô tả một cái đó chức năng hoặc bản chất thay đổi, điều chỉnh một thứ khác.
    • (Ngôn ngữ học) Bổ nghĩa: Trong ngữ pháp, "modificative" dùng để chỉ từ hoặc cụm từ chức năng bổ sung ý nghĩa, làm nghĩa hoặc hạn định cho một từ khác (thường danh từ).
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • The new policy had a modificative effect on the entire system. (Chính sách mới tác động sửa đổi lên toàn bộ hệ thống.)
    • His role in the project was purely modificative; he adjusted existing plans. (Vai trò của anh ấy trong dự án hoàn toàn mang tính biến cải; anh ấy điều chỉnh các kế hoạch hiện .)
  • Tính từ (nghĩa ngôn ngữ học):

    • In the phrase "the bright red car," the words "bright" and "red" serve a modificative function. (Trong cụm từ "chiếc xe ô tô màu đỏ rực," các từ "rực" "đỏ" chức năng bổ nghĩa.)
    • Adjectives are typically modificative words. (Tính từ thường những từ bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modificative power": sức mạnh/sự ảnh hưởng tính sửa đổi.

    • The treaty granted the committee modificative power over the regulations. (Hiệp ước trao cho ủy ban quyền sửa đổi các quy định.)
  • "modificative clause": mệnh đề bổ nghĩa (trong ngữ pháp).

    • The relative clause "who lives next door" is a modificative clause. (Mệnh đề quan hệ "người sốngnhà bên" một mệnh đề bổ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Modificatory (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "modificative".

    • The committee's role is modificatory. (Vai trò của ủy ban tính sửa đổi.)
  • Modifier (danh từ): từ/cụm từ bổ nghĩa; người/vật sửa đổi.

    • "Very" is an adverb that acts as a modifier for adjectives. ("Rất" một trạng từ đóng vai trò từ bổ nghĩa cho tính từ.)
  • Modification (danh từ): sự sửa đổi, sự biến cải.

    • The plan required several modifications. (Kế hoạch đòi hỏi một số sự sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alterative (adj): tính thay đổi, biến đổi.
  • Amendatory (adj): tính sửa đổi, tu chính (thường dùng cho văn bản, luật).
  • Qualifying (adj): (ngôn ngữ học) tính hạn định, bổ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "modificative" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "modify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "modificative").

modificative

A modificative clause can change the meaning of a sentence.

tính từ
  1. sửa đổi, biến cải, thay đổi
  2. (ngôn ngữ học) bổ nghĩa