modiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ít ỏi, một cách eo hẹp, một cách khiêm tốn: "modiquement" diễn tả việc một hành động được thực hiện với số lượng, mức độ hoặc giá trị thấp, không nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est modiquement payé pour un travail si exigeant. (Anh ấy được trả lương ít ỏi cho một công việc đòi hỏi cao như vậy.)
- Nous vivons modiquement depuis notre retraite. (Chúng tôi sống một cách eo hẹp từ khi nghỉ hưu.)
- L'appartement est meublé très modiquement. (Căn hộ được trang bị đồ đạc rất khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être modiquement doué": có tài năng ở mức độ khiêm tốn, không xuất sắc.
- En musique, il est modiquement doué. (Về âm nhạc, anh ấy có năng khiếu khá khiêm tốn.)
"Se loger modiquement": ở trong một nơi có điều kiện sống đơn giản, ít tiện nghi.
- L'étudiant se loge modiquement en banlieue. (Sinh viên đó ở một cách đơn sơ ở ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
Modique (tính từ): ít ỏi, nhỏ, khiêm tốn (thường dùng cho giá cả, số tiền).
- un prix modique (một cái giá phải chăng/khiêm tốn)
- une somme modique (một khoản tiền nhỏ)
Modestement (phó từ): một cách khiêm tốn, giản dị. Từ này nhấn mạnh sự không phô trương hơn là số lượng ít.
- Il habite modestement. (Anh ấy sống một cách giản dị.)
Từ đồng nghĩa
- Faiblement: một cách yếu, một cách ít.
- Chichement: một cách bủn xỉn, một cách eo hẹp (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Sobrement: một cách giản dị, đơn sơ (nhấn mạnh sự không cầu kỳ).
Từ trái nghĩa
- Amplement: một cách rộng rãi, một cách đầy đủ.
- Généreusement: một cách hào phóng, rộng lượng.
- Largement: một cách nhiều, một cách rộng rãi.
phó từ
- ít ỏi
- Modiquement payéđược trả ít ỏi