mohammedanism

Định nghĩa

"Mohammedanism" một Danh từ (chính xác hơn một danh từ riêng), dùng để chỉ Hồi giáo, tôn giáo độc thần do nhà tiên tri Muhammad sáng lập tạiRập vào thế kỷ thứ 7, dựa trên kinh Koran.

Lưu ý quan trọng: Từ này hiện được coi xúc phạm đối với người Hồi giáo, ngụ ý rằng Muhammad người sáng lập ra tôn giáo, trong khi người Hồi giáo tin rằng chỉ Allah (Thượng đế) mới đấng sáng lập. Ngày nay, từ "Islam" hoặc "Hồi giáo" được dùng thay thế.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Mohammedanism" bị nhiều người Hồi giáo coi lỗi thời xúc phạm.)
  • (Các học giả ngày nay tránh dùng "Mohammedanism" thích dùng "Islam" hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Mohammedanism" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật từ thế kỷ 19, khi người phương Tây chưa hiểu về Hồi giáo.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, việc dùng từ này có thể bị coi thiếu tôn trọng hoặc thiếu hiểu biết, trừ khi bạn đang trích dẫn hoặc phân tích lịch sử ngôn ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Muhammadan (Danh từ/Tính từ): Một từ cổ khác, cũng mang nghĩa xúc phạm tương tự, chỉ người theo Hồi giáo hoặc liên quan đến Muhammad.
  • Islam (Danh từ): Từ chính xác được chấp nhận rộng rãi, nghĩa "sự phục tùng ý chí của Allah".
  • Muslim (Danh từ/Tính từ): Người theo Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa (đã lỗi thời hoặc ít dùng)
  • Islamism (Danh từ): Một từ khác ít gặp, đôi khi bị nhầm lẫn với chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan.
  • Mussulman (Danh từ): Từ cổ, ít dùng, chỉ người Hồi giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Islam: Từ thay thế chính xác hiện đại.
    • Islam is the second-largest religion in the world. (Hồi giáo tôn giáo lớn thứ hai trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Mohammedanism" đã lỗi thời bị tránh dùng.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mohammedanism"