moinillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu trẻ măng: Từ thân mật, đôi khi hơi khinh thị, dùng để chỉ một tu sĩ trẻ tuổi, thường là mới vào chức hoặc còn rất trẻ.
- Thầy tu quèn: (Nghĩa xấu) Dùng với ý miệt thị, chê bai để chỉ một tu sĩ tầm thường, không có địa vị hay tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce moinillon vient juste d'entrer au monastère. (Thầy tu trẻ măng này vừa mới vào tu viện.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un moinillon sans expérience. (Đừng nghe hắn, đó chỉ là một thầy tu quèn không có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ nói, mang sắc thái thân mật hoặc châm biếm. Nó hiếm khi được dùng trong văn bản trang trọng.
- Il se prend pour un grand sage, mais pour moi, c'est un simple moinillon. (Hắn ta tưởng mình là đại hiền triết, nhưng với tôi, đó chỉ là một thầy tu quèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moine (n.m): Thầy tu, nhà sư. Đây là từ trung tính và phổ biến hơn.
- Les moines vivent dans un monastère. (Các thầy tu sống trong tu viện.)
- Novice (n.m/f): Người mới tu, tập sinh. Chỉ người mới bắt đầu đời sống tu hành, không mang sắc thái miệt thị.
- C'est une novice qui apprend encore les règles. (Đó là một tập sinh vẫn đang học các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Petit moine: Thầy tu nhỏ (nghĩa đen), cũng có thể mang sắc thái giống .
- Religieux insignifiant: Tu sĩ tầm thường (cách nói trang trọng hơn).
Lưu ý
- Sắc thái: Từ luôn mang sắc thái giảm nhẹ hoặc coi thường. Nó được tạo thành từ từ gốc (thầy tu) với hậu tố biểu thị sự nhỏ bé, tầm thường.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên sử dụng trong tình huống không trang trọng và cần thận trọng vì có thể bị xem là xúc phạm.
danh từ giống đực
- (thân mật) thầy tu trẻ măng; (nghĩa xấu) thầy tu quèn