manillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Trong trò chơi bài): Một lá bài đặc biệt, thường là lá bài cao nhất hoặc có giá trị đặc biệt trong một bộ bài cụ thể.
- (Trong trò chơi cờ): Một quân cờ đặc biệt, tương tự như quân "át" hoặc quân chủ trong một số trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a gagné la partie avec le manillon. (Anh ấy đã thắng ván bài nhờ con maniông.)
- Dans ce jeu, le manillon bat toutes les autres cartes. (Trong trò chơi này, con maniông ăn tất cả các lá bài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer son manillon": sử dụng lá bài/quân cờ mạnh nhất của mình một cách chiến lược.
- Il a décidé de jouer son manillon pour finir la partie. (Anh ta quyết định ra con maniông để kết thúc ván cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atout (n.m): lá bài chủ, quân bài chủ (trong một số trò chơi bài).
- Joker (n.m): lá bài phăng-teo, quân bài tự do có thể thay thế các quân khác.
Từ đồng nghĩa
- Carte maîtresse: lá bài chủ, lá bài mạnh nhất.
- As: quân át (trong bộ bài Tây thông thường).
Lưu ý
- Từ "manillon" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh các trò chơi bài hoặc cờ cụ thể, đặc biệt là trò chơi Manille (bài Mani). Nó không phải là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) con maniông (con át trong bài mani)