mojarra
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá mojarra: Một loại cá nhỏ, có vảy bạc, sống thành đàn, với miệng có thể thò ra ngoài, thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm áp. Loại cá này phổ biến trong ẩm thực và ngư nghiệp ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mojarra là một loại cá phổ biến ở vùng nước ven biển Trung Mỹ.)
- (Chúng tôi bắt được vài con cá mojarra khi câu cá gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mojarra" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để chỉ nhóm cá nhỏ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển.
- Mojarras are prey for larger fish and birds. (Cá mojarra là con mồi cho các loài cá lớn hơn và chim.)
"Mojarra" trong ẩm thực: Được chế biến thành các món chiên, nướng hoặc nấu canh.
- Fried mojarra is a popular street food in many Latin American countries. (Cá mojarra chiên là một món ăn đường phố phổ biến ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh.)
Biến thể và từ gần giống
Mojarrita (danh từ, giảm nhẹ): Cá mojarra nhỏ.
- The mojarrita is often used as bait. (Cá mojarra nhỏ thường được dùng làm mồi câu.)
Mojarra de agua dulce (danh từ ghép): Cá mojarra nước ngọt (một số loài thuộc họ Gerreidae sống ở nước ngọt).
- The mojarra de agua dulce is found in rivers and lakes. (Cá mojarra nước ngọt được tìm thấy ở sông và hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Silver perch (cá vược bạc): Một tên gọi khác của mojarra ở một số khu vực.
- Sand bream (cá tráp cát): Tên gọi thông dụng khác, đặc biệt ở vùng Caribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
School of mojarra: Đàn cá mojarra.
- A large school of mojarra swam past our boat. (Một đàn cá mojarra lớn bơi qua thuyền của chúng tôi.)
Fish for mojarra: Câu cá mojarra.
- We spent the afternoon fishing for mojarra off the pier. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều câu cá mojarra ở cầu cảng.)
Thành ngữ liên quan
- As common as mojarra: Phổ biến như cá mojarra (dùng để chỉ điều gì đó rất thường gặp ở một khu vực).
- In this coastal town, street vendors are as common as mojarra. (Ở thị trấn ven biển này, người bán hàng rong phổ biến như cá mojarra.)