moléculaire

Học thuật
Thân thiện
moléculaire

La formule moléculaire de l'eau est H₂O.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân tử, liên quan đến phân tử: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về cấu trúc, tính chất hoặc hoạt động của các phân tử, là những đơn vị nhỏ nhất của một chất hóa học giữ nguyên tính chất của chất đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure moléculaire de l'eau est H₂O. (Cấu trúc phân tử của nước là H₂O.)
    • La biologie moléculaire est une branche importante de la science. (Sinh học phân tửmột ngành khoa học quan trọng.)
    • Ils étudient les interactions moléculaires. (Họ nghiên cứu các tương tác phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuisine moléculaire": Ẩm thực phân tử.

    • La cuisine moléculaire utilise des techniques scientifiques pour transformer les textures des aliments. (Ẩm thực phân tử sử dụng các kỹ thuật khoa học để biến đổi kết cấu thực phẩm.)
  • "Génie moléculaire": Kỹ thuật phân tử.

    • Le génie moléculaire permet de concevoir de nouvelles protéines. (Kỹ thuật phân tử cho phép thiết kế các protein mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Molécule (danh từ giống cái): Phân tử.

    • Une molécule d'oxygène. (Một phân tử oxy.)
  • Moléculairement (trạng từ): Một cách phân tử, về mặt phân tử.

    • Ces substances sont liées moléculairement. (Những chất này được liên kết với nhau về mặt phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomique: Thuộc về nguyên tử (tập trung vào cấp độ nguyên tử, nhỏ hơn phân tử).
  • Chimique: Thuộc về hóa học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cấp độ phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moléculaire")

moléculaire

La formule moléculaire de l'eau est H₂O.

tính từ
  1. xem molécule
    • Formule moléculaire
      công thức phân tử