molécule
Học thuậtThân thiện
Une molécule d'eau se compose de deux atomes d'hydrogène et d'un atome d'oxygène.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phân tử: Đơn vị nhỏ nhất của một chất hóa học, được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hóa học. Nó giữ nguyên các tính chất hóa học đặc trưng của chất đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une molécule d'eau est composée de deux atomes d'hydrogène et d'un atome d'oxygène. (Một phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
- La structure de cette molécule est très complexe. (Cấu trúc của phân tử này rất phức tạp.)
- Les scientifiques étudient une nouvelle molécule pour traiter cette maladie. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một phân tử mới để điều trị căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Molécule polaire / apolaire: Phân tử phân cực / không phân cực.
- L'eau est une molécule polaire. (Nước là một phân tử phân cực.)
- Molécule organique / inorganique: Phân tử hữu cơ / vô cơ.
- Le glucose est une molécule organique. (Glucose là một phân tử hữu cơ.)
- Molécule géante: Phân tử khổng lồ (như polymer, protein).
- L'ADN est une molécule géante. (ADN là một phân tử khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Moléculaire (tính từ): (thuộc về) phân tử.
- La formule moléculaire de l'eau est H₂O. (Công thức phân tử của nước là H₂O.)
- La biologie moléculaire. (Sinh học phân tử.)
- Molécule-gramme (danh từ giống cái): Phân tử gam (một khái niệm trong hóa học).
- Calculer la masse d'une molécule-gramme. (Tính khối lượng của một phân tử gam.)
Từ đồng nghĩa
- Entité chimique: Thực thể hóa học (cách diễn đạt tổng quát hơn, không chỉ dành riêng cho phân tử).
- Espèce chimique: Loài hóa học (thuật ngữ rộng, bao gồm nguyên tử, ion, phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "molécule")
Une molécule d'eau se compose de deux atomes d'hydrogène et d'un atome d'oxygène.
danh từ giống cái
- (hóa học) phân tử