moldave

Học thuật
Thân thiện
moldave

Une famille moldave prépare un plat traditionnel dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Mon-đa-vi: Chỉ những liên quan đến quốc gia, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Moldova (Mon-đa-vi).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine moldave est délicieuse. (Ẩm thực Mon-đa-vi rất ngon.)
    • Il parle couramment le roumain, la langue moldave officielle. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Romania, ngôn ngữ chính thức của Mon-đa-vi.)
    • Une tradition moldave. (Một truyền thống của Mon-đa-vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le vin moldave": rượu vang Mon-đa-vi.

    • Le vin moldave est réputé pour son bon rapport qualité-prix. (Rượu vang Mon-đa-vi nổi tiếng chất lượng tốt so với giá thành.)
  • "La communauté moldave": cộng đồng người Mon-đa-vi.

    • La communauté moldave à l'étranger est très importante. (Cộng đồng người Mon-đa-vinước ngoài rất đông đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Moldavie (danh từ riêng): tên quốc gia Moldova (Mon-đa-vi).

    • La capitale de la Moldavie est Chișinău. (Thủ đô của Mon-đa-vi là Chișinău.)
  • Moldaves (danh từ số nhiều): người Mon-đa-vi.

    • Les Moldaves sont très accueillants. (Người Mon-đa-vi rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • De Moldavie: (thuộc về) Mon-đa-vi. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ).
moldave

Une famille moldave prépare un plat traditionnel dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) Mon-đa-vi