moldovan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Moldova, người dân, hay văn hóa của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Moldovan wine industry is famous for its quality. (Ngành công nghiệp rượu vang Moldova nổi tiếng về chất lượng.)
- She is a Moldovan artist who paints traditional scenes. (Cô ấy là một nghệ sĩ Moldova vẽ các cảnh truyền thống.)
- We enjoyed the Moldovan folk music at the festival. (Chúng tôi thích thú với âm nhạc dân gian Moldova tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moldovan" có thể được dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Moldova, về mặt ngôn ngữ học, nó tương đồng với tiếng Romania.
- The official language is Moldovan. (Ngôn ngữ chính thức là tiếng Moldova.)
Biến thể và từ gần giống
- Moldova (Danh từ riêng): Tên quốc gia, Cộng hòa Moldova.
- Moldavian (Tính từ): Một biến thể cũ hoặc cách gọi khác có nghĩa tương tự "Moldovan", thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng đất Moldova nói chung.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tính từ chỉ quốc tịch/đặc trưng quốc gia này. Có thể dùng cụm từ mô tả: (của Moldova).)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Moldova, người dân, hay văn hóa của nó