mole-catcher
/'moul,kætʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên bắt chuột chũi: Một người có công việc hoặc kỹ năng chuyên bắt hoặc tiêu diệt chuột chũi, thường để bảo vệ vườn tược, đồng cỏ hoặc đất nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer hired a mole-catcher to protect his vegetable garden. (Người nông dân thuê một người chuyên bắt chuột chũi để bảo vệ vườn rau của ông ấy.)
- In the old days, a mole-catcher was a common profession in the countryside. (Ngày xưa, nghề người bắt chuột chũi là một nghề phổ biến ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As skilled as a mole-catcher": Khéo léo như một người bắt chuột chũi (dùng để ví von về sự khéo léo, kiên nhẫn).
- He fixed the tiny watch mechanism; he was as skilled as a mole-catcher. (Anh ấy sửa cơ chế đồng hồ nhỏ xíu; anh ấy khéo léo như một người bắt chuột chũi vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mole-catching (danh động từ/ danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp bắt chuột chũi.
- Traditional mole-catching requires a lot of patience. (Nghề bắt chuột chũi truyền thống đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Pest controller (specializing in moles): Người kiểm soát dịch hại (chuyên về chuột chũi). (Lưu ý: Đây là từ hiện đại hơn, rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'mole-catcher' vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'mole-catcher'.)
danh từ
- người chuyên bắt chuột chũi