molehill
/'moulhil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ụ đất nhỏ do chuột chũi đào: Một đống đất nhỏ được tạo ra khi chuột chũi đào hang và đẩy đất lên trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was dotted with several molehills. (Khu vườn có rải rác vài ụ đất do chuột chũi đào.)
- He tripped over a molehill while walking across the field. (Anh ấy vấp phải một ụ đất chuột chũi khi đi ngang qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a mountain out of a molehill": việc bé xé ra to, phóng đại một vấn đề nhỏ thành nghiêm trọng.
- You're just making a mountain out of a molehill; it's a minor mistake. (Bạn đang việc bé xé ra to đấy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mole (n): chuột chũi.
- Moles are small mammals that live underground. (Chuột chũi là loài động vật có vú nhỏ sống dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Dirt mound: ụ đất (nói chung, không đặc thù cho chuột chũi).
- Earth mound: ụ đất.
Thành ngữ liên quan
- "Make a mountain out of a molehill": Việc bé xé ra to.
- She always makes a mountain out of a molehill whenever there's a small problem. (Cô ấy luôn việc bé xé ra to mỗi khi có một vấn đề nhỏ.)
danh từ
- đất chuột chĩu đùn lên
Idioms
- to make mountain out of molehillsviệc bé xé ra to