moleskin

/'moulskin/
Học thuật
Thân thiện
moleskin

The tailor uses moleskin to line the inside of a winter coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da lông chuột chũi: Chỉ loại da mềm, lông mịn lấy từ con chuột chũi, thường được sử dụng trong quá khứ để may quần áo hoặc băng vết thương.
    • Nhung vải môletkin (moleskin): Một loại vải bông dày, bền, bề mặt mịn mượt như nhung, thường được dùng để may quần áo lao động hoặc đồ thể thao.
    • Quần áo bằng nhung vải môletkin: Quần áo, đặc biệt quần, được may từ loại vải moleskin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This jacket is lined with soft moleskin. (Chiếc áo khoác này được lót bằng da lông chuột chũi mềm.)
    • He wore sturdy moleskin trousers for the hiking trip. (Anh ấy mặc chiếc quần bằng vải moleskin chắc chắn cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • Moleskin is popular for workwear because it is very durable. (Vải moleskin phổ biến cho đồ lao động rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece/strip of moleskin": Một miếng/một dải vải moleskin.
    • Apply a piece of moleskin to the blister to prevent further rubbing. (Dán một miếng vải moleskin vào vết phồng rộp để ngăn chà xát thêm.)
  • Dùng trong y tế: Vải moleskin mềm, không dính thường được cắt thành miếng dùng làm băng dán bảo vệ da khỏi cọ xát ( dụ: phồng rộp chân).
    • Always carry moleskin in your first-aid kit when going on long walks. (Luôn mang theo vải moleskin trong bộ sơ cứu khi đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Moleskins (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ chiếc quần được làm từ vải moleskin.
    • He bought a new pair of moleskins for the farm work. (Anh ấy mua một chiếc quần moleskin mới để làm việcnông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Velveteen (đối với nghĩa vải): Một loại vải bông bề mặt giống nhung, nhưng thường nhẹ hơn ít bền hơn moleskin.
  • Fustian (đối với nghĩa vải dày): Một loại vải bông dày thô khác, nhưng không bề mặt mượt như moleskin.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "moleskin")

moleskin

The tailor uses moleskin to line the inside of a winter coat.

danh từ
  1. da lông chuột chũi
  2. nhung vải môletkin
  3. quần áo bằng nhung vải môletkin