moleskine

Học thuật
Thân thiện
moleskine

Une femme utilise une moleskine pour doubler l'intérieur de son manteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải giả da: Một loại vải bông dày, bền, thường được phủ một lớp cao su hoặc nhựa để tạo bề mặt bóng chống thấm nước, giống như da động vật.
    • (Từ , nghĩa ) Vải láng (để lót áo): Một loại vải cứng, độ bóng, trước đây được dùng để lót bên trong áo khoác hoặc vest cho cứng cáp định hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce vieux sac est fait en moleskine. (Chiếc túi này được làm bằng vải giả da.)
    • La moleskine était autrefois utilisée pour la doublure des vêtements. (Vải láng trước đây được dùng để lót quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương, "moleskine" có thể xuất hiện để mô tả chất liệu của các vật dụng như bìa sổ, túi xách hoặc một số trang phục.
    • Les carnets de voyage des explorateurs étaient parfois recouverts de moleskine. (Những cuốn sổ tay du hành của các nhà thám hiểm đôi khi được bọc bằng vải giả da.)
Biến thể từ gần giống
  • Moleskine®: (Thương hiệu riêng) Một thương hiệu nổi tiếng của Ý chuyên sản xuất sổ tay, túi xách phụ kiện bằng giấy vải cao cấp. Lưu ý: Đâymột thương hiệu cụ thể, không phải nghĩa chung của từ.
    • J'ai acheté un carnet Moleskine®. (Tôi đã mua một cuốn sổ tay thương hiệu Moleskine®.)
Từ đồng nghĩa
  • Similicuir: (Danh từ giống đực) Chất liệu giả da.
  • Toile cirée: (Danh từ giống cái) Vải sơn, vải dầu (một loại vải bạt phủ nhựa chống thấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ "moleskine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moleskine".

moleskine

Une femme utilise une moleskine pour doubler l'intérieur de son manteau.

danh từ giống cái
  1. vải giả da
  2. (từ , nghĩa ) vải láng (để lót áo)

Từ có nhắc đến "moleskine"