molester

/mou'lestə/
ngoại động từ
  1. hành hạ
    • Molester quelqu'un
      hành hạ ai
  2. (từ , nghĩa ) làm khổ, làm phiền
    • Je n'ai pas envie de te molester
      tôi không muốn làm phiền anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "molester"