mollasserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhu nhược, sự uể oải: "Mollasserie" là một danh từ chỉ trạng thái thiếu năng lượng, sức sống hoặc ý chí; sự chậm chạp, lờ đờ trong hành động hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa mollasserie constante agace tout le monde. (Sự uể oải thường xuyên của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Il faut combattre cette mollasserie et se mettre au travail. (Cần phải chống lại sự nhu nhược này và bắt tay vào làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la mollasserie": rơi vào trạng thái uể oải, thiếu sinh khí.
- Après les vacances, il est difficile de ne pas tomber dans la mollasserie. (Sau kỳ nghỉ, thật khó để không rơi vào sự uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
Mollasse (tính từ): nhu nhược, uể oải, chậm chạp.
- Un enfant mollasse. (Một đứa trẻ uể oải/chậm chạp.)
Mollesse (danh từ giống cái): sự mềm yếu, sự nhu nhược (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn một chút so với "mollasserie").
- La mollesse de son caractère. (Sự yếu đuối trong tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Paresse: sự lười biếng.
- Apathie: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Languer: sự uể oải, mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Énergie: năng lượng, sinh lực.
- Dynamisme: sự năng động.
- Vigueur: sức mạnh, sự hăng hái.
danh từ giống cái
- (thân mật) sự nhu nhược, sự uể oải