mollasson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Quá thu nhược, quá uể oải: Dùng để miêu tả một người có tính cách hoặc trạng thái thể chất rất yếu ớt, thiếu sinh lực, lười biếng và thiếu quyết đoán một cách đáng chê trách.
Danh từ (thân mật):
- Kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải: Chỉ một người có đặc điểm tính cách hoặc cách hành xử quá yếu đuối, thiếu nghị lực, hay lười biếng và chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Arrête d'être si mollasson et aide-moi ! (Đừng có uể oải như vậy nữa và hãy giúp tôi đi!)
- Il a un caractère un peu mollasson. (Anh ấy có tính cách hơi nhu nhược.)
Danh từ:
- Ce mollasson ne finira jamais son travail à temps. (Tên lười biếng đó sẽ không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.)
- Ne traîne pas avec ces mollassons. (Đừng có đi lại với lũ người uể oải đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mollasson" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc có ý chê trách, mỉa mai. Từ này nhấn mạnh sự yếu kém về ý chí hoặc thể chất một cách tiêu cực.
- Có thể dùng để chỉ trích một cách thẳng thừng sự lười biếng hoặc thiếu nhiệt huyết của ai đó.
Biến thể và từ gần giống
Mollasse (tính từ): Nhão, mềm oặt; (nghĩa bóng) uể oải, lờ đờ.
- Une pâte mollasse (Một cục bột nhão)
- Un temps mollasse (Thời tiết oi bức, uể oải)
Mollasserie (danh từ giống cái, ít dùng): Sự uể oải, tính nhu nhược.
- Sa mollasserie est exaspérante. (Sự uể oải của anh ta thật đáng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fainéant (tính từ/danh từ): lười biếng, kẻ lười nhác.
- Apathique (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
- Amorphe (tính từ): vô hình, không có hình dạng rõ rệt; (nghĩa bóng) thiếu sinh khí, ì ạch.
- Lâche (tính từ/danh từ): hèn nhát, kẻ hèn nhát (nghĩa mạnh hơn, thiên về sự hèn nhát hơn là lười biếng).
Từ trái nghĩa
- Dynamique (tính từ): năng động.
- Énergique (tính từ): mạnh mẽ, đầy nghị lực.
- Décidé (tính từ): quyết đoán.
- Vif (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát.
Lưu ý
- "Mollasson" là một từ mang sắc thái khá tiêu cực và thân mật. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
- Từ này xuất phát từ danh từ "mollasse" (đá trầm tích mềm) và tính từ "mou" (mềm), nhấn mạnh ý nghĩa "mềm yếu" cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
tính từ
- (thân mật) quá thu nhược, quá uể oải
danh từ
- (thân mật) kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải