mollasson

Học thuật
Thân thiện
mollasson

Un mollasson reste allongé sur le canapé toute la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Quá thu nhược, quá uể oải: Dùng để miêu tả một người tính cách hoặc trạng thái thể chất rất yếu ớt, thiếu sinh lực, lười biếng thiếu quyết đoán một cách đáng chê trách.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải: Chỉ một người đặc điểm tính cách hoặc cách hành xử quá yếu đuối, thiếu nghị lực, hay lười biếng chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Arrête d'être si mollasson et aide-moi ! (Đừng uể oải như vậy nữa hãy giúp tôi đi!)
    • Il a un caractère un peu mollasson. (Anh ấy tính cách hơi nhu nhược.)
  • Danh từ:

    • Ce mollasson ne finira jamais son travail à temps. (Tên lười biếng đó sẽ không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.)
    • Ne traîne pas avec ces mollassons. (Đừng đi lại với người uể oải đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mollasson" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc có ý chê trách, mỉa mai. Từ này nhấn mạnh sự yếu kém về ý chí hoặc thể chất một cách tiêu cực.
  • Có thể dùng để chỉ trích một cách thẳng thừng sự lười biếng hoặc thiếu nhiệt huyết của ai đó.
Biến thể từ gần giống
  • Mollasse (tính từ): Nhão, mềm oặt; (nghĩa bóng) uể oải, lờ đờ.

    • Une pâte mollasse (Một cục bột nhão)
    • Un temps mollasse (Thời tiết oi bức, uể oải)
  • Mollasserie (danh từ giống cái, ít dùng): Sự uể oải, tính nhu nhược.

    • Sa mollasserie est exaspérante. (Sự uể oải của anh ta thật đáng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fainéant (tính từ/danh từ): lười biếng, kẻ lười nhác.
  • Apathique (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
  • Amorphe (tính từ): vô hình, không hình dạng rõ rệt; (nghĩa bóng) thiếu sinh khí, ì ạch.
  • Lâche (tính từ/danh từ): hèn nhát, kẻ hèn nhát (nghĩa mạnh hơn, thiên về sự hèn nhát hơn là lười biếng).
Từ trái nghĩa
  • Dynamique (tính từ): năng động.
  • Énergique (tính từ): mạnh mẽ, đầy nghị lực.
  • Décidé (tính từ): quyết đoán.
  • Vif (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát.
Lưu ý
  • "Mollasson"một từ mang sắc thái khá tiêu cực thân mật. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
  • Từ này xuất phát từ danh từ "mollasse" (đá trầm tích mềm) tính từ "mou" (mềm), nhấn mạnh ý nghĩa "mềm yếu" cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
mollasson

Un mollasson reste allongé sur le canapé toute la journée.

tính từ
  1. (thân mật) quá thu nhược, quá uể oải
danh từ
  1. (thân mật) kẻ quá nhu nhược, kẻ quá uể oải