molletonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lót vải bông: Hành động lót, phủ hoặc trang bị một lớp vải bông (molleton) vào bên trong một vật dụng, thườngquần áo hoặc đồ dùng gia đình, để tăng thêm độ ấm, độ dày hoặc sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour l'hiver, elle a décidé de molletonner sa vieuse veste en jean. (Để chuẩn bị cho mùa đông, ấy quyết định lót vải bông vào chiếc áo khoác jean của mình.)
    • L'artisan molletonne l'intérieur des étuis à instruments pour les protéger des chocs. (Người thợ lót vải bông bên trong các hộp đựng nhạc cụ để bảo vệ chúng khỏi va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être molletonné(e)" (dạng bị động): được lót vải bông.
    • Ces gants sont molletonnés pour plus de chaleur. (Đôi găng tay này được lót vải bông để giữ ấm hơn.)
  • Trong ngành may mặc thủ công, "molletonner" có thể ám chỉ kỹ thuật cụ thểkhâu hoặc dán một lớp lót bằng vải bông.
Biến thể từ gần giống
  • Molleton (danh từ giống đực): vải bông, vải lót dày mềm, thường làm từ cotton.
    • Une chemise de nuit en molleton. (Một chiếc áo ngủ bằng vải bông.)
  • Molletonnage (danh từ giống đực): hành động lót vải bông; kết quả của việc lót vải bông.
    • Le molletonnage de cette couverture est très bien fait. (Việc lót vải bông của chiếc chăn này được làm rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubler (avec du molleton): lót (bằng vải bông).
  • Garnir (de molleton): trang bị, lót (vải bông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với động từ này.)

ngoại động từ
  1. lót vải bông