molletonneux

Học thuật
Thân thiện
molletonneux

Un chat molletonneux dort sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như kiểu vải bông mềm ấm: "molletonneux" mô tả đặc điểm mềm mại, ấm áp kết cấu tương tự như vải bông dày (molleton), thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce pull est très molletonneux, il est parfait pour l'hiver. (Chiếc áo len này rất mềm ấm như vải bông, hoàn hảo cho mùa đông.)
    • J'aime la texture molletonneuse de cette couverture. (Tôi thích kết cấu mềm ấm như vải bông của chiếc chăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une sensation molletonneuse": một cảm giác mềm mại, ấm áp.
    • Le tissu procure une sensation molletonneuse agréable. (Chất vải mang lại một cảm giác mềm ấm dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Molleton (danh từ giống đực): một loại vải bông dày, mềm ấm, thường dùng làm áo choàng tắm, khăn hoặc quần áo mùa đông.

    • Une serviette en molleton. (Một chiếc khăn bằng vải bông dày.)
  • Molletonné, molletonnée (tính từ): được lót hoặc làm bằng vải molleton.

    • Une veste molletonnée. (Một chiếc áo khoác được lót vải bông dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Doux et chaud: mềm ấm.
  • Pelucheux: cảm giác như nhung, mềm mại (nhấn mạnh độ mềm mượt).
Lưu ý
  • Từ "molletonneux" là một tính từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn mô tả, đặc biệt là khi nói về cảm giác của vải vóc hoặc đồ dệt may. bắt nguồn từ danh từ "molleton".
molletonneux

Un chat molletonneux dort sur le canapé.

tính từ
  1. như kiểu vải bông mềm ấm