molluscum

molluscum

A doctor examines a child's molluscum during a checkup.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Molluscum một bệnh ngoài da đặc trưng bởi các nốt sần mềm xốp (dạng cục) trên bề mặt da. Bệnh này thường do virus gây ra có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh molluscum.)
  • (Các tổn thương do molluscum thường không đau nhưng có thể gây ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molluscum contagiosum": thuật ngữ y học đầy đủ chỉ bệnh mụn cóc do virus, thường gặptrẻ em hoặc người hệ miễn dịch yếu.
    • Molluscum contagiosum is a common viral skin infection. (Molluscum contagiosum một bệnh nhiễm trùng da do virus phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Molluscum contagiosum (n): bệnh mụn cóc truyền nhiễm.
Từ đồng nghĩa
  • Mụn cóc do virus: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
  • Nốt sần da: mô tả hình thái của bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Molluscum lesions: tổn thương do molluscum.

    • Molluscum lesions often appear on the arms and face. (Các tổn thương molluscum thường xuất hiện trên cánh tay mặt.)
  • Molluscum treatment: điều trị molluscum.

    • Molluscum treatment may include cryotherapy or topical creams. (Điều trị molluscum có thể bao gồm liệu pháp lạnh hoặc kem bôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này trong tiếng Anh.

Từ chứa "molluscum"