molluscum

Học thuật
Thân thiện
molluscum

Un enfant présente un molluscum sur le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U mềm: Một bệnh ngoài da do virus gây ra, đặc trưng bởi các nốt sần nhỏ, tròn, màu da hoặc hồng, bề mặt trơn láng hoặc lõmtrung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le molluscum est une infection virale bénigne. (U mềmmột bệnh nhiễm virus lành tính.)
    • Le médecin a diagnostiqué un molluscum contagiosum chez l'enfant. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh u mềm lâytrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "molluscum contagiosum": u mềm lây. Đâytên đầy đủ chính xác của bệnh trong y học, nhấn mạnh tính chất lây lan của .
    • Le molluscum contagiosum se transmet par contact cutané direct. (Bệnh u mềm lây truyền qua tiếp xúc da trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mollusque (danh từ giống đực): Động vật thân mềm (như ốc, ). Từ "molluscum" nguồn gốc từ từ này, do hình dạng của các nốt sần giống vỏ sò nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Épithélioma contagieux (danh từ giống đực): U biểu mô lây. Đâymột thuật ngữ y học hơn, ít được sử dụng phổ biến hiện nay.
molluscum

Un enfant présente un molluscum sur le bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) u mềm