mollycoddle

mollycoddle

A teacher tells the class, "We must not mollycoddle our students."

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người được nuông chiều: "mollycoddle" chỉ một người, thường đàn ông, được nuông chiều quá mức, trở nên yếu đuối hoặc ẻo lả.
    • Người ẻo lả, yếu đuối: Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thiếu sự cứng rắn, thường do được bao bọc quá kỹ.
  2. Động từ:

    • Nuông chiều quá mức: "mollycoddle" có nghĩa đối xử với ai đó bằng sự nuông chiều thái quá, bảo vệ họ khỏi mọi khó khăn, dẫn đến làm họ yếu đuối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is such a mollycoddle; he can't even make his own bed. (Anh ta một người được nuông chiều; thậm chí không thể tự dọn giường.)
    • The army doesn't want mollycoddles; it needs tough soldiers. (Quân đội không muốn những kẻ yếu đuối; họ cần những người lính cứng rắn.)
  • Động từ:

    • Parents should not mollycoddle their children too much. (Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức.)
    • The coach refused to mollycoddle the players during training. (Huấn luyện viên từ chối nuông chiều các cầu thủ trong quá trình tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mollycoddled": bị nuông chiều quá mức.

    • He was mollycoddled by his grandmother all his childhood. (Anh ấy đã bị ngoại nuông chiều suốt thời thơ ấu.)
  • "mollycoddling" (danh động từ): hành động nuông chiều.

    • Mollycoddling your kids will make them weak. (Việc nuông chiều con cái sẽ khiến chúng yếu đuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mollycoddler (danh từ): người hay nuông chiều.
    • She is a mollycoddler who spoils her grandchildren. ( ấy người hay nuông chiều, làm hư các cháu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pamper: nuông chiều, cưng nựng.
  • Spoil: làm hư (bằng cách nuông chiều).
  • Coddle: chăm sóc quá mức, bao bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "mollycoddle". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ để nhấn mạnh:
    • Mollycoddle someone with something: nuông chiều ai đó bằng thứ .
      • They mollycoddle him with expensive gifts. (Họ nuông chiều anh ta bằng những món quà đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrap in cotton wool: bọc trong bông gòn (nghĩa bóng: bảo vệ quá mức, nuông chiều).
    • Her parents wrapped her in cotton wool, making her a mollycoddle. (Cha mẹ ấy đã bọc trong bông gòn, biến thành một người yếu đuối.)

Từ gần giống

Từ chứa "mollycoddle"