moloch

/'moulɔk/
Học thuật
Thân thiện
moloch

Le moloch se déplace lentement sur le sable rouge du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con nhông gai: Một loài thằn lằn thuộc chi Moloch, nguồn gốc từ Úc, đặc trưng bởi cơ thể phủ đầy gai nhọn để tự vệ ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le moloch est un reptile fascinant. (Con nhông gai là một loài bò sát đầy thú vị.)
    • On trouve le moloch dans les régions désertiques d'Australie. (Người ta tìm thấy con nhông gai ở các vùng sa mạc của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le moloch horridus": Tên khoa học đầy đủ của loài nhông gai phổ biến nhất.
    • Le Moloch horridus est la seule espèce de son genre. (Moloch horridus là loài duy nhất trong chi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Moloch (nom propre, mythologie): Tên một vị thần cổ đại trong các tôn giáo Cận Đông, thường được miêu tảhung bạo gắn với việc hiến tế trẻ em. LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonyme), không phảibiến thể của từ chỉ con vật.
    • Le culte de Moloch était redouté. (Việc thờ cúng thần Moloch bị người ta khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diable cornu (nghĩa trong động vật học, không chính thức): Con quỷ sừng (ám chỉ ngoại hình của loài bò sát này).
  • Lézard épineux: Thằn lằn gai (một cách gọi chung cho các loài thằn lằn gai).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai moloch (nghĩa bóng, dựa trên thần thoại): Là một kẻ hoặc một thế lực hung ác, tàn bạo, đòi hỏi những sự hi sinh khủng khiếp.
    • Cette guerre est un moloch qui dévore la jeunesse du pays. (Cuộc chiến nàymột tên moloch đang nuốt chửng tuổi trẻ của đất nước.)
moloch

Le moloch se déplace lentement sur le sable rouge du désert.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con nhông gai