molossidae

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (plural noun): - Họ dơi Molossidae: "molossidae" danh từ chỉ một họ động vật thuộc bộ dơi (Chiroptera), bao gồm các loài dơi đuôi tự do (freetail bats) dơi mặt chó (mastiff bats). Đặc điểm nhận dạng chính của họ này đuôi của chúng dài hơn màng đuôi, thường nhô ra phía sau, khuôn mặt giống chó bulldog hoặc chó ngao.

dụ sử dụng
  • (Họ dơi Molossidae nổi tiếng với những chiếc đuôi dài vượt ra ngoài màng đuôi.)
  • (Dơi thuộc họ Molossidae loài dơi ăn côn trùng, được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molossidae" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học động vật học, để chỉ một họ cụ thể trong bộ dơi.

    • The family Molossidae is one of the most diverse bat families, with over 100 species. (Họ Molossidae một trong những họ dơi đa dạng nhất, với hơn 100 loài.)
  • Đặc điểm sinh thái: Họ này thường sinh sống trong các hang động, hốc cây, hoặc công trình nhân tạo, tập tính bay nhanh, săn mồi trên không.

    • Molossidae are often called "free-tailed bats" because of their distinctive tail structure. (Dơi Molossidae thường được gọi là "dơi đuôi tự do" cấu trúc đuôi đặc biệt của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Molossid (danh từ, tính từ): thuộc về họ Molossidae.

    • The molossid bat is known for its strong flight. (Dơi thuộc họ Molossidae nổi tiếng với khả năng bay mạnh mẽ.)
  • Molossinae (danh từ): phân họ chính trong họ Molossidae.

    • Molossinae includes the majority of free-tailed bat species. (Phân họ Molossinae bao gồm phần lớn các loài dơi đuôi tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Free-tailed bats: dơi đuôi tự do (tên gọi phổ biến dựa trên đặc điểm đuôi).
  • Mastiff bats: dơi mặt chó (tên gọi dựa trên hình dạng khuôn mặt giống chó ngao).
  • Molossid bats: dơi thuộc họ Molossidae (tên gọi khoa học rút gọn).
Các cụm từ liên quan
  • Family Molossidae: họ Molossidae (thuật ngữ phân loại học).

    • Bats of the family Molossidae are important for insect control. (Dơi thuộc họ Molossidae rất quan trọng trong việc kiểm soát côn trùng.)
  • Molossidae species: các loài thuộc họ Molossidae.

    • Many Molossidae species are migratory. (Nhiều loài dơi thuộc họ Molossidae tập tính di cư.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "molossidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "molossidae"