myelocyte

myelocyte

A myelocyte is visible under the microscope in a bone marrow sample.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên bào tủy: "myelocyte" một loại bạch cầu chưa trưởng thành, thường được tìm thấy trong tủy xương. Đây giai đoạn phát triển trung gian giữa nguyên bào tủy (myeloblast) bạch cầu hạt trưởng thành (granulocyte).

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của nguyên bào tủy trong máu có thể chỉ ra nhiễm trùng hoặc bệnh bạch cầu.)
  • (Các bác sĩ kiểm tra mẫu tủy xương để đếm nguyên bào tủy đánh giá sản xuất tế bào máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myelocyte stage": giai đoạn nguyên bào tủy trong quá trình tạo máu.
    • The myelocyte stage is characterized by the appearance of specific granules in the cytoplasm. (Giai đoạn nguyên bào tủy được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hạt đặc hiệu trong tế bào chất.)
  • "Myelocyte count": số lượng nguyên bào tủy.
    • An elevated myelocyte count in peripheral blood may suggest a bone marrow disorder. (Số lượng nguyên bào tủy tăng cao trong máu ngoại vi có thể gợi ý một rối loạn tủy xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nguyên bào tủy.
    • Myelocytic leukemia is a type of cancer affecting white blood cells. (Bệnh bạch cầu nguyên bào tủy một loại ung thư ảnh hưởng đến bạch cầu.)
  • Myeloblast (danh từ): nguyên bào tủy (giai đoạn sớm hơn của myelocyte).
  • Myeloid (tính từ): thuộc về tủy xương hoặc dòng tủy.
Từ đồng nghĩa
  • Immature granulocyte: bạch cầu hạt chưa trưởng thành (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Precursor cell of granulocytes: tế bào tiền thân của bạch cầu hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Bone marrow myelocyte: nguyên bào tủy trong tủy xương.
    • Bone marrow myelocytes are normally not found in circulating blood. (Nguyên bào tủy trong tủy xương thường không được tìm thấy trong máu lưu thông.)
  • Myelocyte maturation: sự trưởng thành của nguyên bào tủy.
    • Myelocyte maturation is a key step in the development of neutrophils. (Sự trưởng thành của nguyên bào tủy một bước quan trọng trong sự phát triển của bạch cầu trung tính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myelocyte" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.