momentanée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm thời, nhất thời: Chỉ một trạng thái, tình huống hoặc đặc điểm chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, không vĩnh viễn.
- Thoáng qua, chốc lát: Diễn tả điều gì đó xảy ra và kết thúc rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une panne momentanée a coupé l'électricité. (Một sự cố tạm thời đã cắt điện.)
- Son hésitation n'était que momentanée. (Sự do dự của anh ấy chỉ là nhất thời.)
- Une douleur momentanée. (Một cơn đau thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De façon momentanée": một cách tạm thời.
- Le service est interrompu de façon momentanée. (Dịch vụ bị gián đoạn một cách tạm thời.)
"À titre momentané": với tính chất tạm thời.
- Il a été nommé à titre momentané. (Ông ấy được bổ nhiệm với tính chất tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Momentanément (trạng từ): một cách tạm thời, trong chốc lát.
- Le magasin est momentanément fermé. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Moment (danh từ): khoảnh khắc, lúc.
- Attendez un moment, s'il vous plaît. (Xin hãy đợi một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Temporaire: tạm thời.
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
- Passager: thoáng qua, nhất thời.
Từ trái nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Durable: bền vững, lâu bền.
- Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
tính từ giống cái
- xem momentané