momentariness

/'mouməntərinis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhất thời, tính tạm thời: Chất lượng của việc chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảnh khắc rất ngắn.
    • Thời gian ngắn: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó diễn ra trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The momentariness of the flash of lightning left everyone startled. (Tính nhất thời của tia chớp khiến mọi người giật mình.)
    • He was struck by the momentariness of human life. (Anh ấy bị ám ảnh bởi tính tạm thời của đời người.)
    • The beauty of the cherry blossoms emphasizes the momentariness of spring. (Vẻ đẹp của hoa anh đào nhấn mạnh tính ngắn ngủi của mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the momentariness of...": tính nhất thời của... (thường dùng trong văn chương hoặc triết học để nói về bản chất ngắn ngủi của sự vật, hiện tượng).
    • Philosophers often contemplate the momentariness of all worldly things. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính nhất thời của mọi thứ trên đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentary (adj): nhất thời, tạm thời, trong chốc lát.
    • a momentary lapse in concentration (sự sao nhãng nhất thời trong việc tập trung)
  • Momentarily (adv): trong chốc lát, một lát nữa.
    • The plane will take off momentarily. (Máy bay sẽ cất cánh trong giây lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience (n): tính thoáng qua, tính tạm thời.
  • Ephemerality (n): tính ngắn ngủi, tính phù du.
  • Fleetingness (n): tính thoáng qua nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
  • Permanence (n): tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
  • Durability (n): tính bền vững, tính lâu bền.
  • Endurance (n): sự trường tồn, sự bền bỉ.
danh từ
  1. tính nhất thời, tính tạm thời; thời gian ngắn