momently

/'mouməntli/
Học thuật
Thân thiện
momently

A cardinal perched momently on the dogwood branch.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trong chốc lát, nhất thời, tạm thời: Diễn tả một điều đó xảy ra hoặc kéo dài chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn.
    • Luôn luôn, lúc nào cũng có thể: Diễn tả khả năng một điều đó có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The sun disappeared momently behind a cloud. (Mặt trời biến mất trong chốc lát sau một đám mây.)
    • He was momently confused by the sudden question. (Anh ấy nhất thời bối rối câu hỏi bất ngờ.)
    • The rescue team is expected to arrive momently. (Đội cứu hộ dự kiến sẽ đến bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be momently expected": được mong đợi sẽ xuất hiện ngay lập tức, sắp xảy ra.
    • The announcement is momently expected. (Thông báo được mong đợi sẽ ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentary (adj): thoáng qua, tạm thời, kéo dài trong chốc lát.
    • a momentary lapse of concentration (sự sao nhãng thoáng qua)
  • Momentarily (phó từ): trong chốc lát, ngay lập tức. (Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "momentarily" thường được dùng phổ biến hơn "momently" với các nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • For a moment: trong chốc lát.
  • Temporarily: tạm thời.
  • At any moment: bất cứ lúc nào.
momently

A cardinal perched momently on the dogwood branch.

phó từ
  1. lúc lắc, luôn luôn
  2. trong chốc lát, nhất thời, tạm thời