momently
/'mouməntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trong chốc lát, nhất thời, tạm thời: Diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc kéo dài chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn.
- Luôn luôn, lúc nào cũng có thể: Diễn tả khả năng một điều gì đó có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The sun disappeared momently behind a cloud. (Mặt trời biến mất trong chốc lát sau một đám mây.)
- He was momently confused by the sudden question. (Anh ấy nhất thời bối rối vì câu hỏi bất ngờ.)
- The rescue team is expected to arrive momently. (Đội cứu hộ dự kiến sẽ đến bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be momently expected": được mong đợi sẽ xuất hiện ngay lập tức, sắp xảy ra.
- The announcement is momently expected. (Thông báo được mong đợi sẽ có ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Momentary (adj): thoáng qua, tạm thời, kéo dài trong chốc lát.
- a momentary lapse of concentration (sự sao nhãng thoáng qua)
- Momentarily (phó từ): trong chốc lát, ngay lập tức. (Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "momentarily" thường được dùng phổ biến hơn "momently" với các nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- For a moment: trong chốc lát.
- Temporarily: tạm thời.
- At any moment: bất cứ lúc nào.
phó từ
- lúc lắc, luôn luôn
- trong chốc lát, nhất thời, tạm thời