momentousness
/mou'mentəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quan trọng, tầm quan trọng lớn: Chỉ mức độ nghiêm trọng, hệ trọng hoặc ý nghĩa to lớn của một sự kiện, quyết định hoặc thời điểm, thường có ảnh hưởng sâu rộng đến tương lai.
- Tính chất trọng đại: Nhấn mạnh sự quan trọng ở cấp độ cao, mang tính bước ngoặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The momentousness of the peace treaty was felt by everyone in the nation. (Tính chất trọng đại của hiệp ước hòa bình được mọi người trong quốc gia cảm nhận.)
- She paused, fully aware of the momentousness of her decision. (Cô ấy dừng lại, hoàn toàn ý thức được tầm quan trọng lớn lao trong quyết định của mình.)
- The speech captured the historical momentousness of the occasion. (Bài phát biểu đã nắm bắt được tính chất lịch sử trọng đại của dịp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grasp the momentousness of something": thấu hiểu tầm quan trọng lớn lao của điều gì đó.
- Few people truly grasped the momentousness of the scientific discovery at the time. (Rất ít người thực sự thấu hiểu tầm quan trọng lớn lao của khám phá khoa học vào thời điểm đó.)
"to be struck by the momentousness": bị ấn tượng/bị choáng ngợp bởi tính chất trọng đại.
- He was struck by the momentousness of standing where history was made. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi tính chất trọng đại khi đứng ở nơi lịch sử đã được tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Momentous (tính từ): quan trọng, trọng đại, có ý nghĩa lớn.
- a momentous occasion (một dịp trọng đại)
- Momentously (trạng từ): một cách trọng đại.
- The day began momentously. (Ngày hôm đó bắt đầu một cách trọng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Importance (n): tầm quan trọng (nghĩa chung, có thể ít trang trọng hơn).
- Significance (n): ý nghĩa quan trọng, tầm quan trọng.
- Consequence (n): tầm quan trọng, hệ quả quan trọng (thường nhấn mạnh kết quả).
- Weightiness (n): tính chất nghiêm trọng, hệ trọng.
Từ trái nghĩa
- Triviality (n): tính tầm thường, vụn vặt.
- Insignificance (n): sự không quan trọng, tầm thường.
- Unimportance (n): sự không quan trọng.
danh từ
- tính chất quan trong, tính chất trọng yếu