momification

Học thuật
Thân thiện
momification

La momification est un processus ancien de préservation des corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ướp xác: Quá trình xử bảo quản một thi thể để ngăn chặn sự phân hủy tự nhiên, thường liên quan đến các nghi thức cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La momification était une pratique courante dans l'Égypte ancienne. (Sự ướp xácmột tập tục phổ biếnAi Cập cổ đại.)
    • Les scientifiques étudient les techniques de momification. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kỹ thuật ướp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "momification naturelle": sự ướp xác tự nhiên (xảy ra trong các điều kiện môi trường đặc biệt như băng giá hoặc đầm lầy).
    • Le climat sec a permis la momification naturelle du corps. (Khí hậu khô đã cho phép sự ướp xác tự nhiên của thi thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Momifier (động từ): ướp xác.

    • Les prêtres savaient comment momifier les pharaons. (Các thầy tế biết cách ướp xác các pharaoh.)
  • Momie (danh từ giống cái): xác ướp.

    • Le musée expose une momie égyptienne. (Bảo tàng trưng bày một xác ướp Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Embaumement (danh từ giống đực): sự ướp xác, sự tẩm liệm (thường dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc y học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "momification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "momification")

momification

La momification est un processus ancien de préservation des corps.

danh từ giống cái
  1. sự ướp xác

Từ có nhắc đến "momification"