momifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ướp xác: Hành động xửmột thi thể để bảo quản lâu dài, ngăn chặn sự phân hủy.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho trơ ra, làm cho không nhúc nhích: Khiến một vật hoặc người trở nên cứng đờ, bất động, mất đi sự linh hoạt.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho gầy đét đi: Khiến ai đó trở nên gầy , tiều tụy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens Égyptiens savaient momifier leurs pharaons. (Người Ai Cập cổ đại biết cách ướp xác các pharaoh của họ.)
    • Le froid intense a momifié les plantes dans le jardin. (Cái lạnh khắc nghiệt đã làm cho cây cối trong vườn trơ ra/không nhúc nhích.)
    • La maladie l'a momifié en quelques mois. (Căn bệnh đã làm cho anh ta gầy đét đi chỉ trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se momifier" (tự động từ): Tự ướp xác, tự khô héo hoặc trở nên bất động.
    • Certains corps se sont momifiés naturellement dans des conditions climatiques extrêmes. (Một số thi thể đã tự ướp xác một cách tự nhiên trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Momification (danh từ giống cái): Sự ướp xác; (nghĩa bóng) sự làm cho trơ cứng, khô héo.
    • La momification est un processus complexe. (Sự ướp xácmột quá trình phức tạp.)
  • Momie (danh từ giống cái): Xác ướp.
    • On a découvert une momie dans la pyramide. (Người ta đã phát hiện một xác ướp trong kim tự tháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Embaumer: Ướp xác, ướp hương (nghĩa chínhướp xác).
  • Dessécher: Làm khô, làm khô héo (có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Figer: Làm đông cứng, làm bất động.
Từ trái nghĩa
  • Raviver: Làm sống lại, làm hồi sinh.
  • Animer: Làm cho sinh động, hoạt động.
ngoại động từ
  1. ướp xác
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho trơ ra, làm cho không nhúc nhích
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho gầy đét đi

Từ có nhắc đến "momifier"