momifier

ngoại động từ
  1. ướp xác
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho trơ ra, làm cho không nhúc nhích
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho gầy đét đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "momifier"