momism
/'mɔmizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ thuộc vào mẹ: Thuật ngữ "momism" chỉ một thái độ hoặc tình trạng tâm lý xã hội trong đó một người (thường là con trai) có sự tôn sùng, ngưỡng mộ quá mức hoặc sự phụ thuộc tình cảm không lành mạnh vào người mẹ.
- Sự bao bọc, bảo vệ quá mức của người mẹ: "Momism" cũng có thể ám chỉ phong cách nuôi dạy con cái của người mẹ, đặc trưng bởi sự kiểm soát, bảo vệ thái quá, có thể cản trở sự phát triển độc lập và tự chủ của đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His inability to make decisions without consulting his mother is a clear sign of momism. (Việc anh ấy không thể đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến mẹ là một dấu hiệu rõ ràng của sự quá lệ thuộc vào mẹ.)
- Some psychologists argue that momism can lead to difficulties in forming adult relationships. (Một số nhà tâm lý học cho rằng sự quá ngưỡng mộ mẹ có thể dẫn đến khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích tâm lý học, xã hội học hoặc phê bình văn hóa để chỉ ra một hiện tượng hoặc mô hình quan hệ có vấn đề.
- The novel explores the theme of momism and its impact on the protagonist's life. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề sự lệ thuộc thái quá vào mẹ và tác động của nó lên cuộc đời nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Mom (n, thân mật): mẹ (từ thông dụng, trung lập).
- Mother (n): mẹ (từ trang trọng hơn).
- Matriarchy (n): chế độ mẫu hệ, xã hội mẫu quyền (một cấu trúc xã hội, khác với "momism" là hiện tượng tâm lý cá nhân).
- Overprotective (adj): bao bọc quá mức (tính từ mô tả hành vi, có thể liên quan đến "momism").
Từ đồng nghĩa
- Excessive mother attachment: sự gắn bó quá mức với mẹ.
- Mother fixation: sự ám ảnh/cố định vào hình ảnh người mẹ (thuật ngữ tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "momism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "momism". Tuy nhiên, các khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng: - Tied to one's mother's apron strings: bị trói buộc/bị phụ thuộc vào mẹ. - He's thirty but still tied to his mother's apron strings. (Anh ta đã ba mươi tuổi nhưng vẫn còn bị phụ thuộc vào mẹ.)
danh từ
- sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ thuộc vào mẹ