momordique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại cây thuộc chi Momordica: Tên gọi chung cho một chi thực vật trong họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thường là các loài cây leo có quả. Từ này đồng nghĩa với "momordica".
- Quả của cây thuộc chi Momordica: Chỉ quả của các loài cây trong chi này, thường có vị đắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La momordique est souvent utilisée en médecine traditionnelle. (Cây mướp đắng thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- Le goût amer de la momordique n'est pas apprécié de tous. (Vị đắng của quả mướp đắng không được mọi người yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "momordique charantia": Tên khoa học của một loài phổ biến, chính là cây mướp đắng (khổ qua).
- Le jus de momordique charantia est réputé pour ses vertus médicinales. (Nước ép mướp đắng (khổ qua) nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Momordica (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, là tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Le genre Momordica comprend plusieurs espèces comestibles. (Chi Momordica bao gồm nhiều loài có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Margose (danh từ giống cái): Tên gọi thông thường khác cho một số loài trong chi , đặc biệt là mướp đắng.
- Concombre amer (danh từ giống đực): Tên gọi mô tả bằng tiếng Pháp, có nghĩa là "dưa chuột đắng".
danh từ giống cái
- như momordica