momordique

Học thuật
Thân thiện
momordique

La momordique est une plante grimpante aux fruits orange vifs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại cây thuộc chi Momordica: Tên gọi chung cho một chi thực vật trong họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thườngcác loài cây leo quả. Từ này đồng nghĩa với "momordica".
    • Quả của cây thuộc chi Momordica: Chỉ quả của các loài cây trong chi này, thường có vị đắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La momordique est souvent utilisée en médecine traditionnelle. (Cây mướp đắng thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • Le goût amer de la momordique n'est pas apprécié de tous. (Vị đắng của quả mướp đắng không được mọi người yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "momordique charantia": Tên khoa học của một loài phổ biến, chínhcây mướp đắng (khổ qua).
    • Le jus de momordique charantia est réputé pour ses vertus médicinales. (Nước ép mướp đắng (khổ qua) nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Momordica (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, là tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • Le genre Momordica comprend plusieurs espèces comestibles. (Chi Momordica bao gồm nhiều loài có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Margose (danh từ giống cái): Tên gọi thông thường khác cho một số loài trong chi , đặc biệtmướp đắng.
  • Concombre amer (danh từ giống đực): Tên gọi mô tả bằng tiếng Pháp, có nghĩa là "dưa chuột đắng".
momordique

La momordique est une plante grimpante aux fruits orange vifs.

danh từ giống cái
  1. như momordica

Từ có nhắc đến "momordique"