monandry
/mɔ'nændri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ một chồng: Hệ thống hôn nhân hoặc tình trạng xã hội trong đó một người phụ nữ chỉ có một người chồng tại một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Monandry was the common practice in that ancient society. (Chế độ một chồng là tập quán phổ biến trong xã hội cổ đại đó.)
- The study compares polyandry and monandry in different cultures. (Nghiên cứu so sánh chế độ đa phu và chế độ một chồng trong các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ này đôi khi được mở rộng sang lĩnh vực sinh học để chỉ hiện tượng con cái chỉ giao phối với một con đực duy nhất.
- Monandry in some insect species ensures the male's paternity. (Chế độ một bạn tình ở một số loài côn trùng đảm bảo quyền làm cha của con đực.)
Biến thể và từ gần giống
- Monandrous (tính từ): thuộc về chế độ một chồng.
- a monandrous society (một xã hội theo chế độ một chồng)
Từ đồng nghĩa
- Single-husband marriage: hôn nhân một chồng.
Từ trái nghĩa
- Polyandry (danh từ): chế độ đa phu (một vợ, nhiều chồng).
danh từ
- chế độ một chồng