monarchisme
Học thuậtThân thiện
Le monarchisme est un système politique où un roi ou une reine gouverne le pays.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa quân chủ: Hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thiết lập, duy trì hoặc khôi phục chế độ quân chủ, nơi quyền lực tối cao thuộc về một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng), thường là theo nguyên tắc cha truyền con nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monarchisme était la doctrine politique dominante en Europe avant le XIXe siècle. (Chủ nghĩa quân chủ là học thuyết chính trị thống trị ở châu Âu trước thế kỷ XIX.)
- Il défend un monarchisme constitutionnel moderne. (Ông ấy bảo vệ một chủ nghĩa quân chủ lập hiến hiện đại.)
- Le débat entre le républicanisme et le monarchisme a façonné l'histoire de ce pays. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa cộng hòa và chủ nghĩa quân chủ đã định hình lịch sử của đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monarchisme absolu": chủ nghĩa quân chủ chuyên chế, ủng hộ một chế độ mà nhà vua nắm mọi quyền lực tối cao.
- Certains philosophes du siècle des Lumières critiquaient le monarchisme absolu. (Một số triết gia thời Khai sáng đã chỉ trích chủ nghĩa quân chủ chuyên chế.)
"monarchisme parlementaire": chủ nghĩa quân chủ đại nghị, ủng hộ mô hình quân chủ trong đó quyền lực của quốc vương bị giới hạn bởi hiến pháp và nghị viện.
- Le Royaume-Uni est souvent cité comme un exemple de monarchisme parlementaire réussi. (Vương quốc Anh thường được nêu ra như một ví dụ về chủ nghĩa quân chủ đại nghị thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Monarchiste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa quân chủ / (thuộc về) chủ nghĩa quân chủ.
- Les monarchistes ont organisé une manifestation en faveur du roi. (Những người theo chủ nghĩa quân chủ đã tổ chức một cuộc biểu tình ủng hộ nhà vua.)
Antimonarchisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa chống quân chủ, tư tưởng phản đối chế độ quân chủ.
- L'antimonarchisme a gagné en force après la révolution. (Chủ nghĩa chống quân chủ đã mạnh lên sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Royalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bảo hoàng, thường dùng để chỉ lòng trung thành cụ thể với một triều đại hoặc một quốc vương đương nhiệm/ bị phế truất, hơn là một học thuyết chính trị tổng quát.
- Le royalisme et le monarchisme sont des concepts proches mais pas toujours identiques. (Chủ nghĩa bảo hoàng và chủ nghĩa quân chủ là những khái niệm gần gũi nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất.)
Từ trái nghĩa
- Républicanisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cộng hòa, hệ tư tưởng ủng hộ chế độ cộng hòa, nơi nguyên thủ quốc gia được bầu cử chứ không cha truyền con nối.
- Antimonarchisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa chống quân chủ (như đã nêu ở trên).
Le monarchisme est un système politique où un roi ou une reine gouverne le pays.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa quân chủ