monarchistic
/'mɔnəkistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa quân chủ: Chỉ sự ủng hộ, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho hệ thống chính trị mà quyền lực tối cao được trao cho một quân chủ (vua, nữ hoàng).
- Mang tính quân chủ chủ nghĩa: Thể hiện tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His monarchistic views were unpopular in the newly formed republic. (Những quan điểm mang tính quân chủ chủ nghĩa của ông ấy không được ưa chuộng trong nền cộng hòa mới thành lập.)
- The ceremony had a distinctly monarchistic feel, with all its pomp and tradition. (Buổi lễ có một cảm giác rõ rệt mang tính quân chủ chủ nghĩa, với tất cả sự xa hoa và truyền thống của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monarchistic tendencies": những khuynh hướng/quan điểm quân chủ chủ nghĩa.
- The general was accused of having monarchistic tendencies. (Vị tướng bị cáo buộc có những khuynh hướng quân chủ chủ nghĩa.)
"monarchistic symbolism": biểu tượng học mang tính quân chủ chủ nghĩa.
- The architecture was full of monarchistic symbolism, celebrating the king's divine right. (Kiến trúc chứa đầy biểu tượng học mang tính quân chủ chủ nghĩa, tôn vinh quyền lực thần thánh của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Monarchist (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa quân chủ.
- He was a staunch monarchist who believed in the crown. (Ông ấy là một người ủng hộ chủ nghĩa quân chủ trung kiên, tin tưởng vào ngai vàng.)
Monarchy (danh từ): chế độ quân chủ, nền quân chủ.
- The country transitioned from a monarchy to a democracy. (Đất nước đã chuyển đổi từ một nền quân chủ sang một nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Royalist: (người) bảo hoàng, ủng hộ chế độ quân chủ (thường dùng làm danh từ, nhưng có thể dùng như tính từ trong ngữ cảnh "royalist sympathies").
- Pro-monarchy: ủng hộ chế độ quân chủ (tính từ ghép).
Từ trái nghĩa
- Republican: (thuộc về) cộng hòa, chống chế độ quân chủ.
- Anti-monarchist: chống chủ nghĩa quân chủ.
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa quân chủ, quân chủ chủ nghĩa