monastique

Học thuật
Thân thiện
monastique

Le moine porte un habit monastique simple et sobre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thầy tu, (thuộc về) tu sĩ: Mô tả những liên quan đến đời sống, quy tắc, hoặc trang phục của các tu sĩ sống trong tu viện.
    • (Thuộc về) tu viện: Mô tả những liên quan đến một tu viện hoặc lối sống trong tu viện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie monastique est rythmée par la prière et le travail. (Cuộc sống tu viện được nhịp nhàng bởi cầu nguyện lao động.)
    • Il observe une règle monastique très stricte. (Ông ấy tuân theo một quy tắc tu viện rất nghiêm ngặt.)
    • Elle a étudié l'architecture monastique du Moyen Âge. ( ấy đã nghiên cứu kiến trúc tu viện thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silence monastique": sự im lặng như trong tu viện, một sự yên tĩnh tuyệt đối.

    • Un silence monastique régnait dans la bibliothèque. (Một sự im lặng tuyệt đối ngự trị trong thư viện.)
  • "Discipline monastique": kỷ luật khắc khổ, nghiêm ngặt như trong tu viện.

    • Il s'impose une discipline monastique pour écrire son livre. (Anh ấy tự áp đặt một kỷ luật khắc khổ để viết cuốn sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monastiquement (trạng từ): một cách khắc khổ, theo kiểu tu viện.

    • Ils vivent monastiquement, sans superflu. (Họ sống một cách khắc khổ, không thừa thãi.)
  • Monachisme (danh từ): chế độ tu viện, đời sống tu hành.

  • Monacal, monacale (tính từ): (thuộc về) nhà tu, có nghĩa tương tự "monastique".
Từ đồng nghĩa
  • Claustral (tính từ): (thuộc về) tu viện, kín cổng cao tường.
  • Cénobitique (tính từ): (thuộc về) cộng đồng tu sĩ sống chung.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre en reclus monastique": sống ẩn dật, biệt lập như một tu sĩ.
    • Le vieil écrivain vit en reclus monastique à la campagne. (Nhà văn già sống ẩn dậtnông thôn.)
monastique

Le moine porte un habit monastique simple et sobre.

tính từ
  1. (thuộc) thầy tu, (thuộc) tu sĩ
    • Habit monastique
      áo thầy tu