monaxial

/mɔ'næksiəl/
Học thuật
Thân thiện
monaxial

A single monaxial wheel rolls down a gentle slope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trục, đơn trục: Thuật ngữ "monaxial" mô tả một cấu trúc, vật thể hoặc hệ thống chỉ một trục duy nhất. Trục này thường đường thẳng hoặc trung tâm xung quanh sự đối xứng, chuyển động hoặc cấu trúc được tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The robot arm has a monaxial joint, allowing movement in only one plane. (Cánh tay robot một khớp đơn trục, chỉ cho phép chuyển động trên một mặt phẳng duy nhất.)
    • This is a monaxial crystal structure. (Đây một cấu trúc tinh thể đơn trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật học: Dùng để mô tả cấu trúc phát triển dọc theo một trục chính duy nhất.

    • The monaxial growth pattern of some algae is being studied. (Kiểu phát triển đơn trục của một số loài tảo đang được nghiên cứu.)
  • Trong kỹ thuật khí: Chỉ các bộ phận hoặc cấu chuyển động quay hoặc xoay quanh một trục cố định.

    • The design requires a monaxial rotation mechanism. (Thiết kế yêu cầu một cấu xoay đơn trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniaxial (adj): (Gần như đồng nghĩa) một trục; thường được dùng thay thế cho "monaxial" trong nhiều ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

    • Uniaxial stress (Ứng suất đơn trục)
  • Monaxonial (adj): (Biến thể ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự, chỉ sự sắp xếp hoặc phát triển dọc theo một trục.

Từ đồng nghĩa
  • Uniaxial: (Kỹ thuật, Vật ) một trục.
  • Single-axis: (Mô tả thông thường) Một trục.
Từ trái nghĩa
  • Biaxial: (Tính từ) Hai trục.
  • Multiaxial: (Tính từ) Nhiều trục.
monaxial

A single monaxial wheel rolls down a gentle slope.

tính từ
  1. một trục, đơn trục