mondialiste
Học thuậtThân thiện
Un mondialiste participe à une conférence internationale pour discuter de coopération.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa thống nhất thế giới: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc hoạt động để thúc đẩy sự hợp nhất, liên kết chính trị, kinh tế hoặc xã hội trên phạm vi toàn cầu.
- Người theo chủ nghĩa thế giới: Chỉ một người có tư tưởng hoặc lý tưởng hướng tới một thế giới thống nhất, vượt qua các biên giới quốc gia.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa thống nhất thế giới: Mô tả những ý tưởng, học thuyết, chính sách hoặc phong trào liên quan đến việc thống nhất thế giới.
- Mang tính toàn cầu hóa (theo nghĩa chính trị): Nhấn mạnh đến việc thiết lập các thể chế hoặc chính quyền toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce philosophe est un mondialiste convaincu. (Triết gia này là một người theo chủ nghĩa thống nhất thế giới sâu sắc.)
- Les mondialistes prônent la création d'un gouvernement planétaire. (Những người theo chủ nghĩa thế giới chủ trương thành lập một chính phủ toàn cầu.)
Tính từ:
- Il défend une vision mondialiste de l'économie. (Ông ấy bảo vệ một tầm nhìn thống nhất thế giới về kinh tế.)
- Un projet mondialiste ambitieux. (Một dự án theo chủ nghĩa thế giới đầy tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị hoặc triết học để thảo luận về các mô hình quản trị toàn cầu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ủng hộ hợp tác hòa bình) hoặc tiêu cực (chỉ trích việc xóa bỏ chủ quyền quốc gia), tùy ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Mondialisme (danh từ): Chủ nghĩa thống nhất thế giới.
- Le mondialisme est un courant de pensée politique. (Chủ nghĩa thống nhất thế giới là một trào lưu tư tưởng chính trị.)
- Mondialisation (danh từ): Toàn cầu hóa (thường chỉ quá trình kinh tế-xã hội chung, khác với "mondialisme" mang tính ý thức hệ chính trị rõ rệt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Internationaliste (người theo chủ nghĩa quốc tế), citoyen du monde (công dân toàn cầu).
- Tính từ: Cosmopolite (vũ trụ, quốc tế), internationaliste (theo chủ nghĩa quốc tế).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Nationaliste (người theo chủ nghĩa dân tộc), souverainiste (người theo chủ nghĩa chủ quyền).
- Tính từ: Nationaliste (dân tộc chủ nghĩa), isolationniste (theo chủ nghĩa biệt lập).
Un mondialiste participe à une conférence internationale pour discuter de coopération.
tính từ
- xem mondialisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa thống nhất thế giới