mondovision

Học thuật
Thân thiện
mondovision

La finale de la Coupe du Monde est diffusée en mondovision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự truyền hình toàn thế giới: Chỉ hệ thống hoặc công nghệ cho phép phát sóng tiếp nhận các chương trình truyền hình trên phạm vi toàn cầu, vượt qua biên giới quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La finale de la Coupe du Monde est un événement en mondovision. (Trận chung kết World Cup là một sự kiện được truyền hình toàn thế giới.)
    • Grâce à la mondovision, nous pouvons suivre les actualités internationales en direct. (Nhờ có truyền hình toàn thế giới, chúng tathể theo dõi tin tức quốc tế trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mondovision": được phát sóng toàn cầu, được truyền hình toàn thế giới.
    • Le concert des Beatles a été diffusé en mondovision. (Buổi hòa nhạc của The Beatles đã được phát sóng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Télévision mondiale (n): truyền hình thế giới (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Diffusion internationale (n): sự phát sóng quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Télévision globale: truyền hình toàn cầu.
  • Retransmission mondiale: sự truyền phát toàn thế giới.
Lưu ý
  • "Mondovision"một danh từ ghép, được tạo thành từ "monde" (thế giới) "vision" (tầm nhìn, hình ảnh). thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông phát sóng quốc tế.
mondovision

La finale de la Coupe du Monde est diffusée en mondovision.

danh từ giống cái
  1. sự truyền hình toàn thế giới