moneron
Định nghĩa
Danh từ: Sinh vật đơn bào thuộc nhóm Monera, thường sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi hoặc phân hạch, và có chế độ dinh dưỡng thông qua hấp thụ, quang hợp hoặc hóa tổng hợp. Đây là thuật ngữ cổ điển dùng để chỉ vi khuẩn và các sinh vật nhân sơ khác, trước khi hệ thống phân loại hiện đại ra đời.
Ví dụ sử dụng
- (Moneron is a group of the simplest organisms, without a true cell nucleus.)
- (19th-century scientists used to classify bacteria into the moneron group.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moneron" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này hiếm khi được dùng trong sinh học hiện đại, thay vào đó là "prokaryote" (sinh vật nhân sơ) hoặc "bacteria" (vi khuẩn). Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các tài liệu cổ điển.
- The concept of moneron was central to early theories of evolution. (Khái niệm moneron là trung tâm của các lý thuyết tiến hóa ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Moneran (danh từ/ tính từ): đồng nghĩa với moneron; cũng chỉ một sinh vật thuộc nhóm Monera.
- Moneran organisms are found in extreme environments. (Các sinh vật moneran được tìm thấy trong môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Prokaryote (sinh vật nhân sơ): thuật ngữ hiện đại thay thế cho moneron.
- Bacterium (vi khuẩn): một loại moneron phổ biến nhất.
- Microbe (vi sinh vật): bao gồm cả moneron và các sinh vật đơn bào khác.
Các cụm từ liên quan
- Moneron group (nhóm moneron): phân loại sinh học cũ.
- The moneron group includes all bacteria and cyanobacteria. (Nhóm moneron bao gồm tất cả vi khuẩn và vi khuẩn lam.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "moneron" do tính chuyên ngành của từ này.