moneran

Học thuật
Thân thiện
moneran

A moneran cell divides under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giới Khởi sinh: Một nhóm phân loại (giới) trong sinh học bao gồm các sinh vật đơn bào, cấu tạo tế bào nhân (không màng nhân), như vi khuẩn vi khuẩn cổ. Đây những dạng sống cổ xưa nhất trên Trái Đất.
    • Sinh vật thuộc Giới Khởi sinh: Chỉ một cá thể hoặc một nhóm sinh vật cụ thể thuộc về giới này.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Giới Khởi sinh: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc mối liên hệ với các sinh vật trong Giới Khởi sinh (Monera).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bacteria are a type of moneran. (Vi khuẩn một loại sinh vật thuộc Giới Khởi sinh.)
    • The Monera kingdom includes some of the oldest life forms. (Giới Khởi sinh bao gồm một số dạng sống lâu đời nhất.)
  • Tính từ:

    • Scientists study moneran cell structure. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc tế bào của Giới Khởi sinh.)
    • This is a characteristic of moneran organisms. (Đây một đặc điểm của các sinh vật thuộc Giới Khởi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học hiện đại: Thuật ngữ "moneran" giới Monera ít được sử dụng hơn trong các hệ thống phân loại sinh học hiện đại. Thay vào đó, các sinh vật này thường được chia thành hai nhóm riêng biệt: Vi khuẩn (Bacteria) Vi khuẩn cổ (Archaea).
    • The old kingdom Monera has been largely superseded by the domains Bacteria and Archaea. (Giới Khởi sinh giờ đây phần lớn đã được thay thế bằng hai lãnh giới Vi khuẩn Vi khuẩn cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monera (n): Tên gọi của giới sinh vật này, thường được viết hoa.
  • Prokaryote (n): Sinh vật nhân . Đây thuật ngữ rộng hơn, mô tả đặc điểm cấu trúc tế bào (không có nhân điển hình) chung cho cả vi khuẩn vi khuẩn cổ, thường được dùng thay thế cho "moneran" trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Prokaryote (n): Sinh vật nhân (khi nói về đặc điểm cấu trúc tế bào).
  • Bacterium (n): Vi khuẩn (một nhóm chính trong Giới Khởi sinh , nhưng không bao gồm vi khuẩn cổ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Moneran" chủ yếu một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng như một danh từ, có thể chỉ toàn bộ giới ("the Monera") hoặc một cá thể ("a moneran").
  • Trong văn bản học thuật hiện đại, các thuật ngữ "prokaryote", "bacteria" "archaea" thường được ưa dùng hơn "moneran".
moneran

A moneran cell divides under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Giới Khởi sinh (the Monera)
Noun
  1. Giới Khởi sinh (những sinh vật nhỏ bé, kích thước hiển vi, cấu tạo bởi các tế bào nhân , những sinh vật cổ nhất xuất hiện khoảng 3,5 tỷ năm trước đây)