monetarist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa trọng tiền: Một người ủng hộ học thuyết kinh tế cho rằng các biến động kinh tế (như lạm phát, suy thoái) chủ yếu do sự tăng hoặc giảm lượng cung tiền trong nền kinh tế gây ra.
dụ sử dụng
  • (Milton Friedman một trong những người theo chủ nghĩa trọng tiền nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • (Chính sách kinh tế mới của chính phủ bị ảnh hưởng nặng nề bởi những người theo chủ nghĩa trọng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monetarist theory": Học thuyết trọng tiền, nhấn mạnh vai trò của việc kiểm soát cung tiền để ổn định nền kinh tế.

    • Central banks often adopt monetarist theory to control inflation. (Các ngân hàng trung ương thường áp dụng học thuyết trọng tiền để kiểm soát lạm phát.)
  • "Monetarist policy": Chính sách trọng tiền, tập trung vào việc điều chỉnh lãi suất dự trữ bắt buộc.

    • Monetarist policy was popular in the 1980s under the Reagan administration. (Chính sách trọng tiền phổ biến vào những năm 1980 dưới thời chính quyền Reagan.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetarism (danh từ): Chủ nghĩa trọng tiền, học thuyết kinh tế về sự kiểm soát cung tiền.

    • Monetarism argues that inflation is always a monetary phenomenon. (Chủ nghĩa trọng tiền cho rằng lạm phát luôn một hiện tượng tiền tệ.)
  • Monetary (tính từ): Thuộc về tiền tệ.

    • The monetary policy of the central bank affects interest rates. (Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến lãi suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic conservative: Người bảo thủ kinh tế, thường ủng hộ thị trường tự do kiểm soát cung tiền.
  • Supply-sider: Người theo chủ nghĩa cung ứng, tư tưởng gần với chủ nghĩa trọng tiền nhưng tập trung vào giảm thuế khuyến khích sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monetarist". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "advocate" (ủng hộ) để diễn tả hành động của một người theo chủ nghĩa trọng tiền:
    • The economist advocates monetarist ideas. (Nhà kinh tế học ủng hộ các ý tưởng trọng tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "monetarist". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ:
    • "Money talks": Tiền bạc quyền lực, phản ánh tư tưởng trọng tiền rằng tiền tệ ảnh hưởng đến kinh tế.
      • In monetarist theory, money talks in determining inflation. (Trong học thuyết trọng tiền, tiền bạc quyền quyết định lạm phát.)