money-changer
/'mʌni,tʃeindʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đổi tiền: Một cá nhân hoặc thương nhân có nghề nghiệp là đổi tiền tệ của quốc gia này lấy tiền tệ của quốc gia khác, thường tại các quầy nhỏ, sân bay, hoặc khu vực biên giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before traveling, I found a reputable money-changer at the airport. (Trước khi du lịch, tôi đã tìm thấy một người đổi tiền uy tín ở sân bay.)
- The money-changer gave me a fair rate for my dollars. (Người đổi tiền đã đưa cho tôi một tỷ giá hợp lý cho số đô la của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a money-changer": làm nghề đổi tiền.
- He works as a money-changer in the tourist district. (Anh ấy làm nghề đổi tiền ở khu phố du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Currency exchange (n): dịch vụ trao đổi tiền tệ (thường chỉ một tổ chức hoặc quầy dịch vụ, không phải một cá nhân cụ thể).
- Bureau de change (n): quầy đổi tiền (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng ở châu Âu).
Từ đồng nghĩa
- Currency exchanger: người trao đổi tiền tệ.
- Cambist: nhà buôn tiền tệ, người kinh doanh hối đoái (từ chuyên ngành).
Lưu ý
- Từ "money-changer" chủ yếu chỉ một cá nhân hoặc một nghề nghiệp cụ thể. Để chỉ địa điểm hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ này, các từ như "currency exchange (office)" hoặc "bureau de change" thường được dùng phổ biến hơn.